Từ Điển Chất Hóa Học
Tra cứu nhanh 38 chất hóa học phổ biến trong chương trình lớp 8-12: công thức, tên gọi, tính chất, ứng dụng thực tế và phản ứng liên quan.
C
Ca(OH)2
Canxi hiđroxit (Vôi tôi)
BazơCu(OH)2
Đồng(II) hiđroxit
BazơCO2
Cacbon đioxit (Khí cacbonic)
OxitCuO
Đồng(II) oxit
OxitCaO
Canxi oxit (Vôi sống)
OxitCaCO3
Canxi cacbonat (Đá vôi)
MuốiCuSO4
Đồng(II) sunfat
MuốiCH4
Metan
Hợp chất hữu cơC2H4
Etilen (Eten)
Hợp chất hữu cơC2H5OH
Rượu etylic (Etanol)
Hợp chất hữu cơCH3COOH
Axit axetic
Hợp chất hữu cơC6H12O6
Glucozơ
Hợp chất hữu cơC12H22O11
Saccarozơ (Đường mía)
Hợp chất hữu cơCu
Đồng
Kim loạiF
H
N
Câu hỏi thường gặp
Từ điển chất hóa học có gì?
Mỗi mục bao gồm: công thức hóa học, tên Việt - Anh, phân loại (axit/bazơ/muối/oxit/hữu cơ), tính chất vật lý (màu, mùi, trạng thái, độ tan, nhiệt độ nóng chảy/sôi), ứng dụng thực tế và lưu ý an toàn.
Có bao nhiêu chất trong từ điển?
Hiện có 38 chất hóa học phổ biến trong chương trình lớp 8-12, bao gồm các axit mạnh-yếu, bazơ tan-không tan, muối thường gặp, oxit quan trọng và hợp chất hữu cơ cơ bản.
Cách tra cứu một chất nhanh nhất?
Bạn có thể: (1) Bấm chữ cái đầu để lọc theo abc; (2) Dùng ô tìm kiếm để gõ tên hoặc công thức; (3) Lọc theo loại chất (axit, bazơ, muối, oxit, hữu cơ); (4) Click trực tiếp vào tên chất trong danh sách.
Có thể cân bằng phản ứng của một chất luôn không?
Có. Mỗi trang chi tiết chất sẽ có công cụ cân bằng phương trình tích hợp. Bạn cũng có thể truy cập danh sách phản ứng phổ biến của chất đó.