Axit photphoric (H3PO4)
Axit photphoric là axit ba nấc có độ mạnh trung bình, được dùng nhiều nhất trong sản xuất phân bón nông nghiệp.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- H3PO4
- Tên tiếng Việt
- Axit photphoric
- Tên tiếng Anh
- Phosphoric acid
- Phân loại
- Axit
- Phân tử khối
- M = 97.994 u (97.994 g/mol)
- Trạng thái
- Lỏng nhớt (đặc) hoặc rắn (tinh thể)
- Màu sắc
- Không màu
- Mùi
- Không mùi
- Khối lượng riêng
- 1,88 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy
- 42,35°C
- Độ tan
- Tan vô hạn trong nước
Mô tả
Axit photphoric là axit ba nấc có độ mạnh trung bình, được dùng nhiều nhất trong sản xuất phân bón nông nghiệp.
Cách tính phân tử khối H3PO4
Phân tử khối của H3PO4 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| H (Hiđro) | 3 | 1.008 | 3.024 |
| P (Photpho) | 1 | 30.974 | 30.974 |
| O (Oxi) | 4 | 15.999 | 63.996 |
| Tổng phân tử khối M | 97.994 u | ||
→ 1 mol H3PO4 có khối lượng 97.99 gam.
Ứng dụng của Axit photphoric
- Sản xuất phân lân (supe lân, lân nung chảy)
- Chất phụ gia thực phẩm (E338) trong nước ngọt cola
- Tẩy rỉ kim loại
- Sản xuất bột giặt, kem đánh răng
Phương trình hóa học liên quan đến H3PO4
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến H3PO4 trong chương trình phổ thông:
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Axit photphoric là gì?
Axit photphoric là axit ba nấc có độ mạnh trung bình, được dùng nhiều nhất trong sản xuất phân bón nông nghiệp.
Công thức hóa học của axit photphoric là gì?
Công thức hóa học của Axit photphoric là H3PO4, có phân tử khối M = 97.99 u (tức 97.99 g/mol).
Axit photphoric có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Lỏng nhớt (đặc) hoặc rắn (tinh thể). Màu sắc: Không màu. Mùi: Không mùi. Khối lượng riêng: 1,88 g/cm³. Độ tan: Tan vô hạn trong nước
Axit photphoric có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất phân lân (supe lân, lân nung chảy); Chất phụ gia thực phẩm (E338) trong nước ngọt cola; Tẩy rỉ kim loại; Sản xuất bột giặt, kem đánh răng.