Sắt từ oxit (Manhetit) (Fe3O4)

Fe3O4 là oxit hỗn hợp của Fe(II) và Fe(III), có thể viết là FeO·Fe2O3. Có từ tính, là quặng manhetit. Hình thành khi sắt cháy trong oxi.

OxitEN: Iron(II,III) oxideM = 231.53 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
Fe3O4
Tên tiếng Việt
Sắt từ oxit (Manhetit)
Tên tiếng Anh
Iron(II,III) oxide
Phân loại
Oxit
Phân tử khối
M = 231.531 u (231.531 g/mol)
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Đen
Khối lượng riêng
5,17 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy
1597°C

Mô tả

Fe3O4 là oxit hỗn hợp của Fe(II) và Fe(III), có thể viết là FeO·Fe2O3. Có từ tính, là quặng manhetit. Hình thành khi sắt cháy trong oxi.

Cách tính phân tử khối Fe3O4

Phân tử khối của Fe3O4 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Fe (Sắt)355.845167.535
O (Oxi)415.99963.996
Tổng phân tử khối M231.531 u

→ 1 mol Fe3O4 có khối lượng 231.53 gam.

Phương trình hóa học liên quan đến Fe3O4

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Fe3O4 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Sắt từ oxit (Manhetit) là gì?
Fe3O4 là oxit hỗn hợp của Fe(II) và Fe(III), có thể viết là FeO·Fe2O3. Có từ tính, là quặng manhetit. Hình thành khi sắt cháy trong oxi.
Công thức hóa học của sắt từ oxit (manhetit) là gì?
Công thức hóa học của Sắt từ oxit (Manhetit) là Fe3O4, có phân tử khối M = 231.53 u (tức 231.53 g/mol).
Sắt từ oxit (Manhetit) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Đen. Khối lượng riêng: 5,17 g/cm³