Cân bằng phương trình hóa học online tự động

Công cụ tự động cân bằng phương trình hóa học chính xác bằng phương pháp ma trận. Hỗ trợ mọi loại phản ứng — kèm lời giải từng bước, bảng kiểm tra nguyên tử và phân loại phản ứng.

Hoặc thử:

Hướng dẫn sử dụng công cụ

Công cụ được thiết kế cực kỳ đơn giản — chỉ cần nhập phương trình và nhấn nút. Tuy nhiên, để có trải nghiệm tốt nhất, bạn nên nắm một vài quy ước nhập liệu sau:

Cách nhập công thức hóa học

  • Viết hoa đúng: ký hiệu hóa học có chữ cái đầu in hoa, ví dụ Fe (sắt), Cu (đồng), Na (natri). Tuy nhiên công cụ vẫn cố gắng tự sửa khi bạn gõ fe, naoh
  • Chỉ số: viết bằng số thường, ví dụ H2O (chứ không cần ₂), Fe2O3, Al2(SO4)3.
  • Ngoặc: dùng ngoặc tròn cho nhóm nguyên tử, ví dụ Ca(OH)2, (NH4)2SO4, Ba(NO3)2.
  • Hợp chất ngậm nước: dùng dấu chấm hoặc dấu ·, ví dụ CuSO4·5H2O.

Cách nhập phương trình

  • Phân tách giữa các chất: dùng dấu + (có thể không có dấu cách).
  • Phân tách hai vế: dùng , ->, =>, hoặc =. Cũng chấp nhận các từ tiếng Việt: "tạo ra", "tạo thành", "sinh ra".
  • Không cần điền sẵn hệ số: hệ thống tự tính, dù bạn có nhập hệ số sẵn (ví dụ 2H2 + O2 → 2H2O) thì kết quả vẫn đúng.
Mẹo: Bạn có thể nhập tên tiếng Việt cho các chất phổ biến: sắt + oxi → Fe2O3, natri + nước → NaOH + H2, nước vôi + CO2 → ...

Các dạng phương trình hỗ trợ

Công cụ áp dụng phương pháp ma trận (giải hệ phương trình tuyến tính bằng phép khử Gauss với số học phân số chính xác) nên có thể cân bằng mọi phương trình hóa học có lời giải. Bao gồm:

  • Phản ứng đơn giản: Fe + O₂ → Fe₂O₃ ; H₂ + O₂ → H₂O ; CH₄ + O₂ → CO₂ + H₂O
  • Phản ứng có ngoặc: Ca(OH)₂ + HCl → CaCl₂ + H₂O ; Al₂(SO₄)₃ + NaOH → Al(OH)₃ + Na₂SO₄
  • Phản ứng oxi hóa khử phức tạp: KMnO₄ + HCl → KCl + MnCl₂ + Cl₂ + H₂O (hệ số 2, 16, 2, 2, 5, 8) ; Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + NO + H₂O (hệ số 3, 8, 3, 2, 4)
  • Phản ứng hữu cơ: C₂H₂ + O₂ → CO₂ + H₂O ; C₆H₁₂O₆ + O₂ → CO₂ + H₂O

Các lỗi nhập thường gặp

Nhập saiLỗiCách sửa
Fe + O2 Fe2O3Thiếu mũi tênThêm giữa hai vế
Fe+ o2 → fe2o3Viết thườngHệ thống vẫn tự sửa — nhưng nên viết hoa Fe, O
Ca(OH2Thiếu ngoặc đóngĐóng ngoặc: Ca(OH)2
2Fe2O3Nhầm hệ số vs chỉ sốHệ số ở trước (2), chỉ số ở sau (₂). Nhập Fe2O3 đủ rồi.
NaOH = HCl = NaClNhiều dấu =Chỉ dùng 1 dấu → giữa hai vế

Vì sao nên hiểu cách cân bằng thay vì chỉ dùng công cụ?

Nếu bạn chỉ muốn nhanh có đáp án thì công cụ đủ dùng. Nhưng để làm tốt bài kiểm tra giấy (nơi không có máy tính), bạn cần nắm chắc phương pháp. Vì vậy mỗi kết quả luôn đi kèm lời giải từng bước: tại sao cân bằng nguyên tố này trước, làm thế nào để tránh sai hệ số…

Hãy đọc thêm: Cách cân bằng phương trình hóa học, Mẹo cân bằng nhanh, và Cân bằng phản ứng oxi hóa khử.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này hỗ trợ các dạng phương trình nào?
Hỗ trợ tất cả các dạng phương trình hóa học thường gặp: (1) Phản ứng hóa hợp, phân hủy, thế, trao đổi; (2) Phản ứng cháy, trung hòa; (3) Phản ứng oxi hóa khử (kể cả với nhiều chất); (4) Công thức có ngoặc như Ca(OH)₂, Al₂(SO₄)₃; (5) Các hợp chất hữu cơ (CH₄, C₂H₅OH, C₆H₁₂O₆…).
Có thể nhập phương trình bằng tiếng Việt được không?
Được. Bạn có thể nhập "sắt + oxi → Fe2O3", "natri + nước → NaOH + H2", "axit sunfuric + natri hidroxit → ..." — hệ thống có từ điển tên tiếng Việt cho hầu hết các chất phổ biến và tự chuyển thành ký hiệu hóa học.
Cách nhập phương trình có ngoặc?
Bạn dùng dấu ngoặc tròn như bình thường, ví dụ Ca(OH)2, Al2(SO4)3, (NH4)2SO4, Ba(NO3)2. Hệ thống tự nhận diện chỉ số bên ngoài ngoặc nhân vào tất cả nguyên tố bên trong.
Vì sao kết quả của tôi khác với đáp án trong sách?
Công cụ luôn cho ra hệ số nguyên dương nhỏ nhất (đã tối giản bằng UCLN). Nếu sách đưa kết quả lớn hơn, có thể là sách ghi nhầm hoặc do làm tròn từ phương pháp electron. Hãy kiểm tra bằng bảng nguyên tử mà công cụ hiển thị — nếu số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế đều bằng nhau thì kết quả là đúng.
Có thể dùng trên điện thoại không?
Hoàn toàn được. Giao diện được thiết kế ưu tiên di động (mobile-first), tối ưu cho cả màn hình nhỏ. Bạn có thể thêm trang vào màn hình chính để dùng như một ứng dụng riêng.