Canxi cacbonat (Đá vôi) (CaCO3)

CaCO3 có nhiều dạng tự nhiên: đá vôi, đá phấn, đá hoa cương. Tạo nên vỏ sò, vỏ ốc, san hô. Bị nhiệt phân tạo CaO và CO2.

MuốiEN: Calcium carbonateM = 100.09 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
CaCO3
Tên tiếng Việt
Canxi cacbonat (Đá vôi)
Tên tiếng Anh
Calcium carbonate
Phân loại
Muối
Phân tử khối
M = 100.086 u (100.086 g/mol)
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Khối lượng riêng
2,71 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy
825°C (phân hủy)
Độ tan
Không tan trong nước; tan trong nước có CO2 tạo Ca(HCO3)2

Mô tả

CaCO3 có nhiều dạng tự nhiên: đá vôi, đá phấn, đá hoa cương. Tạo nên vỏ sò, vỏ ốc, san hô. Bị nhiệt phân tạo CaO và CO2.

Cách tính phân tử khối CaCO3

Phân tử khối của CaCO3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Ca (Canxi)140.07840.078
C (Cacbon)112.01112.011
O (Oxi)315.99947.997
Tổng phân tử khối M100.086 u

→ 1 mol CaCO3 có khối lượng 100.09 gam.

Ứng dụng của Canxi cacbonat (Đá vôi)

  • Sản xuất vôi sống, xi măng
  • Vật liệu xây dựng (đá ốp lát)
  • Phụ gia trong dược phẩm, kem đánh răng
  • Khử chua đất nông nghiệp

Phương trình hóa học liên quan đến CaCO3

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến CaCO3 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Canxi cacbonat (Đá vôi) là gì?
CaCO3 có nhiều dạng tự nhiên: đá vôi, đá phấn, đá hoa cương. Tạo nên vỏ sò, vỏ ốc, san hô. Bị nhiệt phân tạo CaO và CO2.
Công thức hóa học của canxi cacbonat (đá vôi) là gì?
Công thức hóa học của Canxi cacbonat (Đá vôi) là CaCO3, có phân tử khối M = 100.09 u (tức 100.09 g/mol).
Canxi cacbonat (Đá vôi) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 2,71 g/cm³. Độ tan: Không tan trong nước; tan trong nước có CO2 tạo Ca(HCO3)2
Canxi cacbonat (Đá vôi) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất vôi sống, xi măng; Vật liệu xây dựng (đá ốp lát); Phụ gia trong dược phẩm, kem đánh răng; Khử chua đất nông nghiệp.