Canxi cacbonat (Đá vôi) (CaCO3)
CaCO3 có nhiều dạng tự nhiên: đá vôi, đá phấn, đá hoa cương. Tạo nên vỏ sò, vỏ ốc, san hô. Bị nhiệt phân tạo CaO và CO2.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- CaCO3
- Tên tiếng Việt
- Canxi cacbonat (Đá vôi)
- Tên tiếng Anh
- Calcium carbonate
- Phân loại
- Muối
- Phân tử khối
- M = 100.086 u (100.086 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Khối lượng riêng
- 2,71 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy
- 825°C (phân hủy)
- Độ tan
- Không tan trong nước; tan trong nước có CO2 tạo Ca(HCO3)2
Mô tả
CaCO3 có nhiều dạng tự nhiên: đá vôi, đá phấn, đá hoa cương. Tạo nên vỏ sò, vỏ ốc, san hô. Bị nhiệt phân tạo CaO và CO2.
Cách tính phân tử khối CaCO3
Phân tử khối của CaCO3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Ca (Canxi) | 1 | 40.078 | 40.078 |
| C (Cacbon) | 1 | 12.011 | 12.011 |
| O (Oxi) | 3 | 15.999 | 47.997 |
| Tổng phân tử khối M | 100.086 u | ||
→ 1 mol CaCO3 có khối lượng 100.09 gam.
Ứng dụng của Canxi cacbonat (Đá vôi)
- Sản xuất vôi sống, xi măng
- Vật liệu xây dựng (đá ốp lát)
- Phụ gia trong dược phẩm, kem đánh răng
- Khử chua đất nông nghiệp
Phương trình hóa học liên quan đến CaCO3
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến CaCO3 trong chương trình phổ thông:
CaCO3 + HCl -> CaCl2 + CO2 + H2O
Phản ứng giữa đá vôi và axit HCl — tạo ra khí CO₂ sủi bọt.
CaCO3 -> CaO + CO2
Phản ứng nung vôi trong lò công nghiệp.
CO2 + Ca(OH)2 -> CaCO3 + H2O
Phản ứng nhận biết khí CO₂ bằng nước vôi trong — tạo kết tủa trắng CaCO₃.
CaCl2 + Na2CO3 -> CaCO3 + NaCl
CaO + CO2 -> CaCO3
Phản ứng vôi sống hấp thụ CO₂ trong không khí.
Ca(OH)2 + CO2 -> CaCO3 + H2O
Phản ứng nhận biết khí CO₂ bằng nước vôi trong — vẩn đục.
Ca(HCO3)2 -> CaCO3 + CO2 + H2O
Phản ứng tạo cặn nồi hơi và thạch nhũ trong hang động.
Na2CO3 + CaCl2 -> CaCO3 + NaCl
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Canxi cacbonat (Đá vôi) là gì?
CaCO3 có nhiều dạng tự nhiên: đá vôi, đá phấn, đá hoa cương. Tạo nên vỏ sò, vỏ ốc, san hô. Bị nhiệt phân tạo CaO và CO2.
Công thức hóa học của canxi cacbonat (đá vôi) là gì?
Công thức hóa học của Canxi cacbonat (Đá vôi) là CaCO3, có phân tử khối M = 100.09 u (tức 100.09 g/mol).
Canxi cacbonat (Đá vôi) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 2,71 g/cm³. Độ tan: Không tan trong nước; tan trong nước có CO2 tạo Ca(HCO3)2
Canxi cacbonat (Đá vôi) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất vôi sống, xi măng; Vật liệu xây dựng (đá ốp lát); Phụ gia trong dược phẩm, kem đánh răng; Khử chua đất nông nghiệp.