Axit clohiđric (HCl)

Axit clohiđric là dung dịch khí hiđro clorua trong nước. Đây là một trong những axit mạnh phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và phòng thí nghiệm.

AxitEN: Hydrochloric acidM = 36.46 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
HCl
Tên tiếng Việt
Axit clohiđric
Tên tiếng Anh
Hydrochloric acid
Phân loại
Axit
Phân tử khối
M = 36.458 u (36.458 g/mol)
Trạng thái
Khí (khan), dung dịch lỏng
Màu sắc
Không màu
Mùi
Mùi xốc đặc trưng
Khối lượng riêng
1,19 g/cm³ (dung dịch 37%)
Nhiệt độ sôi
–85°C (khí HCl)
Độ tan
Tan rất tốt trong nước (tỉ lệ 1:500 thể tích)

Mô tả

Axit clohiđric là dung dịch khí hiđro clorua trong nước. Đây là một trong những axit mạnh phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và phòng thí nghiệm.

Cách tính phân tử khối HCl

Phân tử khối của HCl được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
H (Hiđro)11.0081.008
Cl (Clo)135.45035.450
Tổng phân tử khối M36.458 u

→ 1 mol HCl có khối lượng 36.46 gam.

Ứng dụng của Axit clohiđric

  • Tẩy rỉ kim loại trước khi mạ, hàn
  • Sản xuất muối clorua (NH4Cl, ZnCl2…)
  • Điều chế clo trong phòng thí nghiệm
  • Là thành phần dịch vị dạ dày (~0,1M)

Lưu ý an toàn

⚠️ Cảnh báo: Hơi HCl gây kích ứng mũi, mắt. Dung dịch đậm đặc ăn mòn da.

Phương trình hóa học liên quan đến HCl

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến HCl trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Axit clohiđric là gì?
Axit clohiđric là dung dịch khí hiđro clorua trong nước. Đây là một trong những axit mạnh phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và phòng thí nghiệm.
Công thức hóa học của axit clohiđric là gì?
Công thức hóa học của Axit clohiđric là HCl, có phân tử khối M = 36.46 u (tức 36.46 g/mol).
Axit clohiđric có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Khí (khan), dung dịch lỏng. Màu sắc: Không màu. Mùi: Mùi xốc đặc trưng. Khối lượng riêng: 1,19 g/cm³ (dung dịch 37%). Độ tan: Tan rất tốt trong nước (tỉ lệ 1:500 thể tích)
Axit clohiđric có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Tẩy rỉ kim loại trước khi mạ, hàn; Sản xuất muối clorua (NH4Cl, ZnCl2…); Điều chế clo trong phòng thí nghiệm; Là thành phần dịch vị dạ dày (~0,1M).
Axit clohiđric có nguy hiểm không?
Hơi HCl gây kích ứng mũi, mắt. Dung dịch đậm đặc ăn mòn da.