Amoni clorua (NH4Cl)
NH4Cl thăng hoa ở ~340°C tạo NH3 và HCl, sau đó kết hợp lại — hiện tượng được dùng minh họa khái niệm thăng hoa và phản ứng thuận nghịch.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- NH4Cl
- Tên tiếng Việt
- Amoni clorua
- Tên tiếng Anh
- Ammonium chloride
- Phân loại
- Muối
- Phân tử khối
- M = 53.489 u (53.489 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Khối lượng riêng
- 1,53 g/cm³
- Độ tan
- Tan tốt trong nước (372 g/L ở 20°C)
Mô tả
NH4Cl thăng hoa ở ~340°C tạo NH3 và HCl, sau đó kết hợp lại — hiện tượng được dùng minh họa khái niệm thăng hoa và phản ứng thuận nghịch.
Cách tính phân tử khối NH4Cl
Phân tử khối của NH4Cl được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| N (Nitơ) | 1 | 14.007 | 14.007 |
| H (Hiđro) | 4 | 1.008 | 4.032 |
| Cl (Clo) | 1 | 35.450 | 35.450 |
| Tổng phân tử khối M | 53.489 u | ||
→ 1 mol NH4Cl có khối lượng 53.49 gam.
Ứng dụng của Amoni clorua
- Pin khô (Leclanché)
- Hàn kim loại
- Thuốc trị ho long đờm
- Phân đạm
Phương trình hóa học liên quan đến NH4Cl
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến NH4Cl trong chương trình phổ thông:
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Amoni clorua là gì?
NH4Cl thăng hoa ở ~340°C tạo NH3 và HCl, sau đó kết hợp lại — hiện tượng được dùng minh họa khái niệm thăng hoa và phản ứng thuận nghịch.
Công thức hóa học của amoni clorua là gì?
Công thức hóa học của Amoni clorua là NH4Cl, có phân tử khối M = 53.49 u (tức 53.49 g/mol).
Amoni clorua có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 1,53 g/cm³. Độ tan: Tan tốt trong nước (372 g/L ở 20°C)
Amoni clorua có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Pin khô (Leclanché); Hàn kim loại; Thuốc trị ho long đờm; Phân đạm.