Axit axetic (CH3COOH)

CH3COOH là axit hữu cơ đơn giản. Có đầy đủ tính chất của một axit yếu: tác dụng với kim loại, oxit bazơ, bazơ, muối. Phản ứng este hóa với rượu tạo este thơm.

Hợp chất hữu cơEN: Acetic acidM = 60.05 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
CH3COOH
Tên tiếng Việt
Axit axetic
Tên tiếng Anh
Acetic acid
Phân loại
Hợp chất hữu cơ
Phân tử khối
M = 60.052 u (60.052 g/mol)
Trạng thái
Lỏng
Màu sắc
Không màu
Mùi
Mùi giấm chua đặc trưng
Khối lượng riêng
1,049 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy
16,6°C (axit băng)
Nhiệt độ sôi
118°C
Độ tan
Tan vô hạn trong nước

Mô tả

CH3COOH là axit hữu cơ đơn giản. Có đầy đủ tính chất của một axit yếu: tác dụng với kim loại, oxit bazơ, bazơ, muối. Phản ứng este hóa với rượu tạo este thơm.

Cách tính phân tử khối CH3COOH

Phân tử khối của CH3COOH được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
C (Cacbon)212.01124.022
H (Hiđro)41.0084.032
O (Oxi)215.99931.998
Tổng phân tử khối M60.052 u

→ 1 mol CH3COOH có khối lượng 60.05 gam.

Ứng dụng của Axit axetic

  • Giấm ăn (dung dịch 5%)
  • Sản xuất tơ axetat
  • Sản xuất nhựa, dược phẩm
  • Chất bảo quản thực phẩm

Phương trình hóa học liên quan đến CH3COOH

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến CH3COOH trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Axit axetic là gì?
CH3COOH là axit hữu cơ đơn giản. Có đầy đủ tính chất của một axit yếu: tác dụng với kim loại, oxit bazơ, bazơ, muối. Phản ứng este hóa với rượu tạo este thơm.
Công thức hóa học của axit axetic là gì?
Công thức hóa học của Axit axetic là CH3COOH, có phân tử khối M = 60.05 u (tức 60.05 g/mol).
Axit axetic có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Lỏng. Màu sắc: Không màu. Mùi: Mùi giấm chua đặc trưng. Khối lượng riêng: 1,049 g/cm³. Độ tan: Tan vô hạn trong nước
Axit axetic có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Giấm ăn (dung dịch 5%); Sản xuất tơ axetat; Sản xuất nhựa, dược phẩm; Chất bảo quản thực phẩm.