Sắt (Fe)
Fe là kim loại phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất (~5%), có từ tính. Hóa trị II và III. Trong không khí ẩm bị gỉ tạo Fe2O3·nH2O.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- Fe
- Tên tiếng Việt
- Sắt
- Tên tiếng Anh
- Iron
- Phân loại
- Kim loại
- Phân tử khối
- M = 55.845 u (55.845 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng xám
- Khối lượng riêng
- 7,874 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy
- 1538°C
- Nhiệt độ sôi
- 2862°C
Mô tả
Fe là kim loại phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất (~5%), có từ tính. Hóa trị II và III. Trong không khí ẩm bị gỉ tạo Fe2O3·nH2O.
Cách tính phân tử khối Fe
Phân tử khối của Fe được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Fe (Sắt) | 1 | 55.845 | 55.845 |
| Tổng phân tử khối M | 55.845 u | ||
→ 1 mol Fe có khối lượng 55.84 gam.
Ứng dụng của Sắt
- Sản xuất thép (vật liệu xây dựng, cơ khí)
- Sản xuất gang đúc
- Nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể (huyết sắc tố)
Phương trình hóa học liên quan đến Fe
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Fe trong chương trình phổ thông:
Fe + O2 -> Fe2O3
Đây là phản ứng gỉ sắt diễn ra trong tự nhiên khi sắt tiếp xúc với không khí ẩm.
Fe + O2 -> Fe3O4
Phản ứng tạo oxit sắt từ (Fe₃O₄) khi đốt sắt trong oxi.
Fe + HCl -> FeCl2 + H2
Fe + H2SO4 -> FeSO4 + H2
Phản ứng giữa sắt và axit sunfuric loãng — quan trọng trong điều chế muối sắt(II).
FeCl3 + NaOH -> Fe(OH)3 + NaCl
FeCl2 + NaOH -> Fe(OH)2 + NaCl
Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu
Fe + HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + H2O
Fe + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
Fe(OH)3 + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + H2O
Fe3O4 + CO -> Fe + CO2
Phản ứng luyện gang trong lò cao — CO khử oxit sắt từ.
Fe2O3 + CO -> Fe + CO2
Phản ứng quan trọng trong luyện gang từ quặng hematit.
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Sắt là gì?
Fe là kim loại phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất (~5%), có từ tính. Hóa trị II và III. Trong không khí ẩm bị gỉ tạo Fe2O3·nH2O.
Công thức hóa học của sắt là gì?
Công thức hóa học của Sắt là Fe, có phân tử khối M = 55.84 u (tức 55.84 g/mol).
Sắt có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng xám. Khối lượng riêng: 7,874 g/cm³
Sắt có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất thép (vật liệu xây dựng, cơ khí); Sản xuất gang đúc; Nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể (huyết sắc tố).