100 phương trình hóa học cân bằng quan trọng nhất

Tổng hợp 226 phương trình hóa học đã cân bằng — sắp xếp theo chương trình SGK từ lớp 8 đến lớp 12, có phân loại phản ứng và lời giải chi tiết cho từng phương trình.

Cách sử dụng danh sách

Các phương trình được nhóm theo lớp học. Mỗi phương trình có:

  • Phương trình đã cân bằng (với hệ số nguyên dương nhỏ nhất).
  • Loại phản ứng (hóa hợp, phân hủy, thế, trao đổi, cháy, trung hòa, oxi hóa khử).
  • Liên kết "Chi tiết" dẫn đến trang lời giải từng bước.

Lớp 8 (22 phương trình)

#Phương trình cân bằngLoạiChi tiết
14Fe + 3O2 → 2Fe2O3Hóa hợp
23Fe + 2O2 → Fe3O4Hóa hợp
32H2 + O2 → 2H2OCháy
4H2 + CuO → Cu + H2OThế
54Al + 3O2 → 2Al2O3Hóa hợp
62Cu + O2 → 2CuOHóa hợp
72Mg + O2 → 2MgOHóa hợp
82Zn + O2 → 2ZnOHóa hợp
9S + O2 → SO2Hóa hợp
104P + 5O2 → 2P2O5Hóa hợp
11C + O2 → CO2Cháy
122KClO3 → 2KCl + 3O2Phân hủy
132KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2Phân hủy
142H2O → 2H2 + O2Phân hủy
152Ba + O2 → 2BaOHóa hợp
164Na + O2 → 2Na2OHóa hợp
174K + O2 → 2K2OHóa hợp
182Pb + O2 → 2PbOHóa hợp
19Sn + O2 → SnO2Hóa hợp
202Ag2O → 4Ag + O2Phân hủy
212HgO → 2Hg + O2Phân hủy
222H2O2 → 2H2O + O2Phân hủy

Lớp 9 (86 phương trình)

#Phương trình cân bằngLoạiChi tiết
12C + O2 → 2COHóa hợp
22Na + 2H2O → 2NaOH + H2Thế
32K + 2H2O → 2KOH + H2Thế
4Ca + 2H2O → Ca(OH)2 + H2Thế
52Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2Thế
6Fe + 2HCl → FeCl2 + H2Thế
7Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2Thế
8Mg + 2HCl → MgCl2 + H2Thế
9Fe + H2SO4 → FeSO4 + H2Thế
10Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2Thế
112Al + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 3H2Thế
12NaOH + HCl → NaCl + H2OTrao đổi
132NaOH + H2SO4 → Na2SO4 + 2H2OTrao đổi
142KOH + H2SO4 → K2SO4 + 2H2OTrao đổi
15Ca(OH)2 + 2HCl → CaCl2 + 2H2OTrao đổi
16Ca(OH)2 + H2SO4 → CaSO4 + 2H2OTrao đổi
17Al(OH)3 + 3HCl → AlCl3 + 3H2OTrao đổi
18CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2 + H2OKhác
19Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2 + H2OKhác
20CaCO3 → CaO + CO2Phân hủy
21CuSO4 + 2NaOH → Cu(OH)2 + Na2SO4Trao đổi
22FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3 + 3NaClTrao đổi
23FeCl2 + 2NaOH → Fe(OH)2 + 2NaClTrao đổi
24Cu(OH)2 → CuO + H2OPhân hủy
25Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2AgThế
26Fe + CuSO4 → FeSO4 + CuThế
27Zn + CuSO4 → ZnSO4 + CuThế
28SO2 + 2NaOH → Na2SO3 + H2OTrao đổi
29CO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2OTrao đổi
30CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3 + H2OTrao đổi
31CaO + H2O → Ca(OH)2Hóa hợp
32Na2O + H2O → 2NaOHHóa hợp
33SO3 + H2O → H2SO4Hóa hợp
34P2O5 + 3H2O → 2H3PO4Hóa hợp
35Al2(SO4)3 + 6NaOH → 2Al(OH)3 + 3Na2SO4Trao đổi
362Fe(OH)3 + 3H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 6H2OTrao đổi
37CuSO4 + Fe → FeSO4 + CuThế
38BaCO3 → BaO + CO2Phân hủy
39MgCO3 → MgO + CO2Phân hủy
402NaHCO3 → Na2CO3 + H2O + CO2Phân hủy
41Cu(OH)2 → CuO + H2OPhân hủy
422Fe(OH)3 → Fe2O3 + 3H2OPhân hủy
43Fe(OH)2 → FeO + H2OPhân hủy
442Al(OH)3 → Al2O3 + 3H2OPhân hủy
45Mg + H2SO4 → MgSO4 + H2Thế
46Ba + H2SO4 → BaSO4 + H2Thế
47Ca + 2HCl → CaCl2 + H2Thế
482Na + 2HCl → 2NaCl + H2Thế
492K + 2HCl → 2KCl + H2Thế
50Mg + 2AgNO3 → Mg(NO3)2 + 2AgThế
51Zn + 2AgNO3 → Zn(NO3)2 + 2AgThế
52Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2AgThế
532Al + 3CuSO4 → Al2(SO4)3 + 3CuThế
54Mg + CuSO4 → MgSO4 + CuThế
55MgCl2 + 2NaOH → Mg(OH)2 + 2NaClTrao đổi
56CuCl2 + 2NaOH → Cu(OH)2 + 2NaClTrao đổi
57ZnSO4 + 2NaOH → Zn(OH)2 + Na2SO4Trao đổi
58FeSO4 + 2NaOH → Fe(OH)2 + Na2SO4Trao đổi
59AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3Trao đổi
60AgNO3 + HCl → AgCl + HNO3Trao đổi
61BaCl2 + H2SO4 → BaSO4 + 2HClTrao đổi
62BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaClTrao đổi
63CaCl2 + Na2CO3 → CaCO3 + 2NaClTrao đổi
64Pb(NO3)2 + 2KI → PbI2 + 2KNO3Trao đổi
65CuO + 2HCl → CuCl2 + H2OTrao đổi
66Fe2O3 + 6HCl → 2FeCl3 + 3H2OTrao đổi
67FeO + 2HCl → FeCl2 + H2OTrao đổi
68Al2O3 + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2OTrao đổi
69Al2O3 + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 3H2OTrao đổi
70MgO + 2HCl → MgCl2 + H2OTrao đổi
71ZnO + 2HCl → ZnCl2 + H2OTrao đổi
72CaO + 2HCl → CaCl2 + H2OTrao đổi
73CaO + H2SO4 → CaSO4 + H2OTrao đổi
74MgO + H2SO4 → MgSO4 + H2OTrao đổi
75Al(OH)3 + NaOH → NaAlO2 + 2H2OTrao đổi
762Al + 2NaOH + 2H2O → 2NaAlO2 + 3H2Khác
77Zn(OH)2 + 2NaOH → Na2ZnO2 + 2H2OTrao đổi
782NaOH + CO2 → Na2CO3 + H2OTrao đổi
79NaOH + CO2 → NaHCO3Hóa hợp
802KOH + CO2 → K2CO3 + H2OTrao đổi
81Ba(OH)2 + CO2 → BaCO3 + H2OTrao đổi
82Na2CO3 + CaCl2 → CaCO3 + 2NaClTrao đổi
83Na2CO3 + H2SO4 → Na2SO4 + CO2 + H2OKhác
84Cu(OH)2 + H2SO4 → CuSO4 + 2H2OTrao đổi
85Fe(OH)3 + 3HCl → FeCl3 + 3H2OTrao đổi
86Mg(OH)2 + 2HCl → MgCl2 + 2H2OTrao đổi

Lớp 10 (27 phương trình)

#Phương trình cân bằngLoạiChi tiết
12KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2OKhác
2MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2OKhác
3Cu + 2H2SO4 → CuSO4 + SO2 + 2H2OKhác
42Fe + 6H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2OOxi hóa – khử
52SO2 + O2 → 2SO3Hóa hợp
62H2S + 3O2 → 2SO2 + 2H2OCháy
7H2 + Cl2 → 2HClHóa hợp
8H2 + Br2 → 2HBrHóa hợp
9H2 + I2 → 2HIHóa hợp
10Cl2 + H2O → HCl + HClOTrao đổi
113Cl2 + 2Fe → 2FeCl3Hóa hợp
123Cl2 + 2Al → 2AlCl3Hóa hợp
13Cl2 + Cu → CuCl2Hóa hợp
14Cl2 + 2Na → 2NaClHóa hợp
15Cl2 + 2NaOH → NaCl + NaClO + H2OKhác
16Cl2 + 2KI → 2KCl + I2Thế
17Br2 + 2KI → 2KBr + I2Thế
18Cl2 + 2KBr → 2KCl + Br2Thế
19Fe + S → FeSHóa hợp
20H2 + S → H2SHóa hợp
21Zn + S → ZnSHóa hợp
22Cu + S → CuSHóa hợp
23SO2 + H2O → H2SO3Hóa hợp
24H2S + Cl2 → 2HCl + SThế
252H2S + O2 → 2S + 2H2OCháy
264FeS2 + 11O2 → 2Fe2O3 + 8SO2Trao đổi
27K2Cr2O7 + 14HCl → 2KCl + 2CrCl3 + 3Cl2 + 7H2OKhác

Lớp 11 (48 phương trình)

#Phương trình cân bằngLoạiChi tiết
1CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2OCháy
22C2H6 + 7O2 → 4CO2 + 6H2OCháy
3C2H4 + 3O2 → 2CO2 + 2H2OCháy
42C2H2 + 5O2 → 4CO2 + 2H2OCháy
5C3H8 + 5O2 → 3CO2 + 4H2OCháy
62C4H10 + 13O2 → 8CO2 + 10H2OCháy
72C6H6 + 15O2 → 12CO2 + 6H2OCháy
83Cu + 8HNO3 → 3Cu(NO3)2 + 2NO + 4H2OKhác
9Cu + 4HNO3 → Cu(NO3)2 + 2NO2 + 2H2OKhác
10Fe + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + 2H2OOxi hóa – khử
113Ba(OH)2 + 2H3PO4 → Ba3(PO4)2 + 6H2OTrao đổi
124NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2OCháy
13N2 + 3H2 → 2NH3Hóa hợp
14NH3 + HCl → NH4ClHóa hợp
152NH3 + H2SO4 → (NH4)2SO4Hóa hợp
16NH4Cl → NH3 + HClPhân hủy
17NH4NO3 → N2O + 2H2OPhân hủy
18NH4NO2 → N2 + 2H2OPhân hủy
192NO + O2 → 2NO2Hóa hợp
203NO2 + H2O → 2HNO3 + NOTrao đổi
214NO2 + 2H2O + O2 → 4HNO3Hóa hợp
222P + 3Cl2 → 2PCl3Hóa hợp
232P + 5Cl2 → 2PCl5Hóa hợp
24P2O5 + 6NaOH → 2Na3PO4 + 3H2OTrao đổi
25C5H12 + 8O2 → 5CO2 + 6H2OCháy
26C2H2 + H2 → C2H4Hóa hợp
27C2H2 + 2H2 → C2H6Hóa hợp
28C2H4 + H2 → C2H6Hóa hợp
29C2H2 + H2O → CH3CHOHóa hợp
30C2H2 + HCl → C2H3ClHóa hợp
31C2H4 + Cl2 → C2H4Cl2Hóa hợp
32C2H4 + H2O → C2H5OHHóa hợp
333C2H2 → C6H6Khác
34C2H5OH + 3O2 → 2CO2 + 3H2OCháy
352CH3OH + 3O2 → 2CO2 + 4H2OCháy
362C2H5OH + 2Na → 2C2H5ONa + H2Thế
372CH3OH + 2Na → 2CH3ONa + H2Thế
38C2H5OH + CuO → CH3CHO + Cu + H2OKhác
392CH3CHO + O2 → 2CH3COOHHóa hợp
40CH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2OTrao đổi
412CH3COOH + 2Na → 2CH3COONa + H2Thế
42CH3COOH + C2H5OH → CH3COOC2H5 + H2OTrao đổi
43S + 6HNO3 → H2SO4 + 6NO2 + 2H2OKhác
44P + 5HNO3 → H3PO4 + 5NO2 + H2OKhác
45C + 4HNO3 → CO2 + 4NO2 + 2H2OOxi hóa – khử
468Al + 30HNO3 → 8Al(NO3)3 + 3N2O + 15H2OOxi hóa – khử
475Mg + 12HNO3 → 5Mg(NO3)2 + N2 + 6H2OOxi hóa – khử
484Zn + 10HNO3 → 4Zn(NO3)2 + NH4NO3 + 3H2OOxi hóa – khử

Lớp 12 (43 phương trình)

#Phương trình cân bằngLoạiChi tiết
1C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2OCháy
26CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2Trao đổi
3Fe3O4 + 4CO → 3Fe + 4CO2Trao đổi
4Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2Trao đổi
5Fe2O3 + 2Al → Al2O3 + 2FeThế
6CH3COOC2H5 + H2O → CH3COOH + C2H5OHTrao đổi
7CH3COOC2H5 + NaOH → CH3COONa + C2H5OHTrao đổi
8C12H22O11 + H2O → C6H12O6 + C6H12O6Trao đổi
9C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2Phân hủy
102Na + 2H2O → 2NaOH + H2Thế
11Ca + 2H2O → Ca(OH)2 + H2Thế
12Ba + 2H2O → Ba(OH)2 + H2Thế
13Na2O + CO2 → Na2CO3Hóa hợp
14CaO + CO2 → CaCO3Hóa hợp
15Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3 + H2OTrao đổi
16Ca(OH)2 + 2CO2 → Ca(HCO3)2Hóa hợp
17Ca(HCO3)2 → CaCO3 + CO2 + H2OPhân hủy
182Al + 3Cl2 → 2AlCl3Hóa hợp
192Al + Fe2O3 → Al2O3 + 2FeThế
202Al + 3CuO → Al2O3 + 3CuThế
21AlCl3 + 3NaOH → Al(OH)3 + 3NaClTrao đổi
22AlCl3 + 4NaOH → NaAlO2 + 3NaCl + 2H2OKhác
23Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2OTrao đổi
24NaAlO2 + CO2 + 2H2O → Al(OH)3 + NaHCO3Khác
252Fe + 3Cl2 → 2FeCl3Hóa hợp
26Fe + S → FeSHóa hợp
27Fe + 6HNO3 → Fe(NO3)3 + 3NO2 + 3H2OOxi hóa – khử
283Fe3O4 + 28HNO3 → 9Fe(NO3)3 + NO + 14H2OKhác
293FeO + 10HNO3 → 3Fe(NO3)3 + NO + 5H2OKhác
3010FeSO4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 → 5Fe2(SO4)3 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2OKhác
312FeCl2 + Cl2 → 2FeCl3Hóa hợp
32Fe + 2FeCl3 → 3FeCl2Hóa hợp
33Cu + 2FeCl3 → CuCl2 + 2FeCl2Trao đổi
34Cu + Cl2 → CuCl2Hóa hợp
35Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2AgThế
36CuO + H2 → Cu + H2OThế
37CuO + CO → Cu + CO2Trao đổi
382FeO + 4H2SO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + 4H2OKhác
392NaCl → 2Na + Cl2Phân hủy
402Al2O3 → 4Al + 3O2Phân hủy
412CuSO4 + 2H2O → 2Cu + 2H2SO4 + O2Khác
422NaCl + 2H2O → 2NaOH + Cl2 + H2Khác
43AgNO3 + Fe(NO3)2 → Ag + Fe(NO3)3Trao đổi

Tài nguyên liên quan

Để hiểu sâu hơn về cân bằng phương trình, bạn nên đọc:

Bài liên quan

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cần biết 100 phương trình quan trọng?
Đây là các phản ứng xuất hiện liên tục trong SGK và đề thi từ lớp 8 đến lớp 12. Thuộc lòng chúng giúp tiết kiệm thời gian khi làm bài và xây dựng nền tảng tốt cho các phản ứng phức tạp hơn.
Làm sao để học thuộc 100 phương trình?
Không nên học thuộc lòng máy móc. Hãy nhóm phản ứng theo loại (phản ứng cháy, phản ứng trung hòa, phản ứng kết tủa, phản ứng oxi hóa khử…) và hiểu quy luật chung. Sau đó luyện cân bằng nhiều lần.
Có thể tra cứu một phương trình cụ thể không?
Có. Hãy gõ phương trình vào công cụ cân bằng để có lời giải từng bước. Hoặc nhấn vào liên kết "→ Chi tiết" của mỗi phản ứng trong danh sách.