Kẽm (Zn)

Zn là kim loại có tính khử mạnh hơn Fe. Khi mạ lên Fe, lớp Zn bị ăn mòn trước, bảo vệ Fe (bảo vệ catot).

Kim loạiEN: ZincM = 65.38 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
Zn
Tên tiếng Việt
Kẽm
Tên tiếng Anh
Zinc
Phân loại
Kim loại
Phân tử khối
M = 65.380 u (65.380 g/mol)
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng xanh
Khối lượng riêng
7,14 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy
419,5°C

Mô tả

Zn là kim loại có tính khử mạnh hơn Fe. Khi mạ lên Fe, lớp Zn bị ăn mòn trước, bảo vệ Fe (bảo vệ catot).

Cách tính phân tử khối Zn

Phân tử khối của Zn được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Zn (Kẽm)165.38065.380
Tổng phân tử khối M65.380 u

→ 1 mol Zn có khối lượng 65.38 gam.

Ứng dụng của Kẽm

  • Mạ kẽm chống gỉ cho sắt thép
  • Pin khô
  • Hợp kim đồng thau (Cu-Zn)
  • Bổ sung vi lượng

Phương trình hóa học liên quan đến Zn

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Zn trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Kẽm là gì?
Zn là kim loại có tính khử mạnh hơn Fe. Khi mạ lên Fe, lớp Zn bị ăn mòn trước, bảo vệ Fe (bảo vệ catot).
Công thức hóa học của kẽm là gì?
Công thức hóa học của Kẽm là Zn, có phân tử khối M = 65.38 u (tức 65.38 g/mol).
Kẽm có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng xanh. Khối lượng riêng: 7,14 g/cm³
Kẽm có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Mạ kẽm chống gỉ cho sắt thép; Pin khô; Hợp kim đồng thau (Cu-Zn); Bổ sung vi lượng.