Kẽm (Zn)
Zn là kim loại có tính khử mạnh hơn Fe. Khi mạ lên Fe, lớp Zn bị ăn mòn trước, bảo vệ Fe (bảo vệ catot).
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- Zn
- Tên tiếng Việt
- Kẽm
- Tên tiếng Anh
- Zinc
- Phân loại
- Kim loại
- Phân tử khối
- M = 65.380 u (65.380 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng xanh
- Khối lượng riêng
- 7,14 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy
- 419,5°C
Mô tả
Zn là kim loại có tính khử mạnh hơn Fe. Khi mạ lên Fe, lớp Zn bị ăn mòn trước, bảo vệ Fe (bảo vệ catot).
Cách tính phân tử khối Zn
Phân tử khối của Zn được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Zn (Kẽm) | 1 | 65.380 | 65.380 |
| Tổng phân tử khối M | 65.380 u | ||
→ 1 mol Zn có khối lượng 65.38 gam.
Ứng dụng của Kẽm
- Mạ kẽm chống gỉ cho sắt thép
- Pin khô
- Hợp kim đồng thau (Cu-Zn)
- Bổ sung vi lượng
Phương trình hóa học liên quan đến Zn
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Zn trong chương trình phổ thông:
Zn + O2 -> ZnO
Zn + HCl -> ZnCl2 + H2
Phản ứng điều chế khí H₂ trong phòng thí nghiệm.
Zn + H2SO4 -> ZnSO4 + H2
Zn + CuSO4 -> ZnSO4 + Cu
Zn + AgNO3 -> Zn(NO3)2 + Ag
ZnSO4 + NaOH -> Zn(OH)2 + Na2SO4
ZnO + HCl -> ZnCl2 + H2O
Zn(OH)2 + NaOH -> Na2ZnO2 + H2O
Zn + S -> ZnS
Zn + HNO3 -> Zn(NO3)2 + NH4NO3 + H2O
HNO₃ rất loãng có thể tạo NH₄NO₃ thay vì khí.
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Kẽm là gì?
Zn là kim loại có tính khử mạnh hơn Fe. Khi mạ lên Fe, lớp Zn bị ăn mòn trước, bảo vệ Fe (bảo vệ catot).
Công thức hóa học của kẽm là gì?
Công thức hóa học của Kẽm là Zn, có phân tử khối M = 65.38 u (tức 65.38 g/mol).
Kẽm có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng xanh. Khối lượng riêng: 7,14 g/cm³
Kẽm có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Mạ kẽm chống gỉ cho sắt thép; Pin khô; Hợp kim đồng thau (Cu-Zn); Bổ sung vi lượng.