Nhôm (Al)
Al là kim loại nhẹ, dẫn điện tốt. Có lớp Al2O3 bảo vệ nên không bị ăn mòn trong không khí. Là kim loại lưỡng tính: tan trong cả axit và kiềm.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- Al
- Tên tiếng Việt
- Nhôm
- Tên tiếng Anh
- Aluminium
- Phân loại
- Kim loại
- Phân tử khối
- M = 26.982 u (26.982 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng bạc
- Khối lượng riêng
- 2,70 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy
- 660°C
Mô tả
Al là kim loại nhẹ, dẫn điện tốt. Có lớp Al2O3 bảo vệ nên không bị ăn mòn trong không khí. Là kim loại lưỡng tính: tan trong cả axit và kiềm.
Cách tính phân tử khối Al
Phân tử khối của Al được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Al (Nhôm) | 1 | 26.982 | 26.982 |
| Tổng phân tử khối M | 26.982 u | ||
→ 1 mol Al có khối lượng 26.98 gam.
Ứng dụng của Nhôm
- Vật liệu hàng không, ô tô (nhẹ, bền)
- Đồ gia dụng (xoong, nồi, giấy bạc)
- Dây điện cao thế
- Hợp kim duralumin
Phương trình hóa học liên quan đến Al
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Al trong chương trình phổ thông:
Al + O2 -> Al2O3
Lớp Al₂O₃ này bảo vệ nhôm khỏi bị ăn mòn thêm.
Al + HCl -> AlCl3 + H2
Phản ứng cơ bản giữa kim loại và axit, tạo muối và giải phóng H₂.
Al + H2SO4 -> Al2(SO4)3 + H2
Al(OH)3 + HCl -> AlCl3 + H2O
Al2(SO4)3 + NaOH -> Al(OH)3 + Na2SO4
Fe2O3 + Al -> Al2O3 + Fe
Phản ứng nhiệt nhôm — dùng hàn đường ray.
Al(OH)3 -> Al2O3 + H2O
Al + CuSO4 -> Al2(SO4)3 + Cu
Al2O3 + HCl -> AlCl3 + H2O
Al2O3 + H2SO4 -> Al2(SO4)3 + H2O
Al(OH)3 + NaOH -> NaAlO2 + H2O
Tính lưỡng tính của Al(OH)₃ — tan trong cả axit và bazơ.
Al + NaOH + H2O -> NaAlO2 + H2
Phản ứng nhôm với dung dịch xút — giải phóng khí H₂.
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Nhôm là gì?
Al là kim loại nhẹ, dẫn điện tốt. Có lớp Al2O3 bảo vệ nên không bị ăn mòn trong không khí. Là kim loại lưỡng tính: tan trong cả axit và kiềm.
Công thức hóa học của nhôm là gì?
Công thức hóa học của Nhôm là Al, có phân tử khối M = 26.98 u (tức 26.98 g/mol).
Nhôm có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng bạc. Khối lượng riêng: 2,70 g/cm³
Nhôm có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Vật liệu hàng không, ô tô (nhẹ, bền); Đồ gia dụng (xoong, nồi, giấy bạc); Dây điện cao thế; Hợp kim duralumin.