Kali hiđroxit (KOH)
Kali hiđroxit có tính chất tương tự NaOH nhưng ít phổ biến hơn vì giá thành cao hơn.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- KOH
- Tên tiếng Việt
- Kali hiđroxit
- Tên tiếng Anh
- Potassium hydroxide
- Phân loại
- Bazơ
- Phân tử khối
- M = 56.105 u (56.105 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Khối lượng riêng
- 2,12 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy
- 360°C
- Độ tan
- Tan rất tốt trong nước, tỏa nhiệt
Mô tả
Kali hiđroxit có tính chất tương tự NaOH nhưng ít phổ biến hơn vì giá thành cao hơn.
Cách tính phân tử khối KOH
Phân tử khối của KOH được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| K (Kali) | 1 | 39.098 | 39.098 |
| O (Oxi) | 1 | 15.999 | 15.999 |
| H (Hiđro) | 1 | 1.008 | 1.008 |
| Tổng phân tử khối M | 56.105 u | ||
→ 1 mol KOH có khối lượng 56.11 gam.
Ứng dụng của Kali hiđroxit
- Sản xuất xà phòng mềm (xà phòng kali)
- Sản xuất pin kiềm
- Phân bón nông nghiệp
Phương trình hóa học liên quan đến KOH
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến KOH trong chương trình phổ thông:
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Kali hiđroxit là gì?
Kali hiđroxit có tính chất tương tự NaOH nhưng ít phổ biến hơn vì giá thành cao hơn.
Công thức hóa học của kali hiđroxit là gì?
Công thức hóa học của Kali hiđroxit là KOH, có phân tử khối M = 56.11 u (tức 56.11 g/mol).
Kali hiđroxit có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 2,12 g/cm³. Độ tan: Tan rất tốt trong nước, tỏa nhiệt
Kali hiđroxit có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất xà phòng mềm (xà phòng kali); Sản xuất pin kiềm; Phân bón nông nghiệp.