Bạc nitrat (AgNO3)

AgNO3 là thuốc thử quan trọng để nhận biết ion Cl⁻ (tạo kết tủa AgCl trắng), Br⁻ (vàng nhạt), I⁻ (vàng đậm). Bị ánh sáng phân hủy thành Ag kim loại đen.

MuốiEN: Silver nitrateM = 169.87 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
AgNO3
Tên tiếng Việt
Bạc nitrat
Tên tiếng Anh
Silver nitrate
Phân loại
Muối
Phân tử khối
M = 169.872 u (169.872 g/mol)
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Khối lượng riêng
4,35 g/cm³
Độ tan
Tan rất tốt trong nước

Mô tả

AgNO3 là thuốc thử quan trọng để nhận biết ion Cl⁻ (tạo kết tủa AgCl trắng), Br⁻ (vàng nhạt), I⁻ (vàng đậm). Bị ánh sáng phân hủy thành Ag kim loại đen.

Cách tính phân tử khối AgNO3

Phân tử khối của AgNO3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Ag (Bạc)1107.868107.868
N (Nitơ)114.00714.007
O (Oxi)315.99947.997
Tổng phân tử khối M169.872 u

→ 1 mol AgNO3 có khối lượng 169.87 gam.

Ứng dụng của Bạc nitrat

  • Sản xuất gương, ảnh đen trắng (AgBr cảm quang)
  • Thuốc thử nhận biết halogenua trong phòng thí nghiệm
  • Khử trùng (thuốc nhỏ mắt sơ sinh)

Phương trình hóa học liên quan đến AgNO3

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến AgNO3 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Bạc nitrat là gì?
AgNO3 là thuốc thử quan trọng để nhận biết ion Cl⁻ (tạo kết tủa AgCl trắng), Br⁻ (vàng nhạt), I⁻ (vàng đậm). Bị ánh sáng phân hủy thành Ag kim loại đen.
Công thức hóa học của bạc nitrat là gì?
Công thức hóa học của Bạc nitrat là AgNO3, có phân tử khối M = 169.87 u (tức 169.87 g/mol).
Bạc nitrat có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 4,35 g/cm³. Độ tan: Tan rất tốt trong nước
Bạc nitrat có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất gương, ảnh đen trắng (AgBr cảm quang); Thuốc thử nhận biết halogenua trong phòng thí nghiệm; Khử trùng (thuốc nhỏ mắt sơ sinh).