Bạc nitrat (AgNO3)
AgNO3 là thuốc thử quan trọng để nhận biết ion Cl⁻ (tạo kết tủa AgCl trắng), Br⁻ (vàng nhạt), I⁻ (vàng đậm). Bị ánh sáng phân hủy thành Ag kim loại đen.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- AgNO3
- Tên tiếng Việt
- Bạc nitrat
- Tên tiếng Anh
- Silver nitrate
- Phân loại
- Muối
- Phân tử khối
- M = 169.872 u (169.872 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Khối lượng riêng
- 4,35 g/cm³
- Độ tan
- Tan rất tốt trong nước
Mô tả
AgNO3 là thuốc thử quan trọng để nhận biết ion Cl⁻ (tạo kết tủa AgCl trắng), Br⁻ (vàng nhạt), I⁻ (vàng đậm). Bị ánh sáng phân hủy thành Ag kim loại đen.
Cách tính phân tử khối AgNO3
Phân tử khối của AgNO3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Ag (Bạc) | 1 | 107.868 | 107.868 |
| N (Nitơ) | 1 | 14.007 | 14.007 |
| O (Oxi) | 3 | 15.999 | 47.997 |
| Tổng phân tử khối M | 169.872 u | ||
→ 1 mol AgNO3 có khối lượng 169.87 gam.
Ứng dụng của Bạc nitrat
- Sản xuất gương, ảnh đen trắng (AgBr cảm quang)
- Thuốc thử nhận biết halogenua trong phòng thí nghiệm
- Khử trùng (thuốc nhỏ mắt sơ sinh)
Phương trình hóa học liên quan đến AgNO3
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến AgNO3 trong chương trình phổ thông:
Cu + AgNO3 -> Cu(NO3)2 + Ag
Phản ứng thế: đồng đẩy bạc ra khỏi dung dịch muối.
Mg + AgNO3 -> Mg(NO3)2 + Ag
Zn + AgNO3 -> Zn(NO3)2 + Ag
Fe + AgNO3 -> Fe(NO3)2 + Ag
AgNO3 + NaCl -> AgCl + NaNO3
Phản ứng tạo kết tủa AgCl trắng — dùng nhận biết ion Cl⁻.
AgNO3 + HCl -> AgCl + HNO3
Cu + AgNO3 -> Cu(NO3)2 + Ag
AgNO3 + Fe(NO3)2 -> Ag + Fe(NO3)3
Ag⁺ oxi hóa Fe²⁺ → Fe³⁺.
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Bạc nitrat là gì?
AgNO3 là thuốc thử quan trọng để nhận biết ion Cl⁻ (tạo kết tủa AgCl trắng), Br⁻ (vàng nhạt), I⁻ (vàng đậm). Bị ánh sáng phân hủy thành Ag kim loại đen.
Công thức hóa học của bạc nitrat là gì?
Công thức hóa học của Bạc nitrat là AgNO3, có phân tử khối M = 169.87 u (tức 169.87 g/mol).
Bạc nitrat có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 4,35 g/cm³. Độ tan: Tan rất tốt trong nước
Bạc nitrat có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất gương, ảnh đen trắng (AgBr cảm quang); Thuốc thử nhận biết halogenua trong phòng thí nghiệm; Khử trùng (thuốc nhỏ mắt sơ sinh).