Đồng(II) hiđroxit (Cu(OH)2)
Đồng(II) hiđroxit là kết tủa xanh lam đặc trưng. Tan trong dung dịch NH3 đặc tạo phức [Cu(NH3)4](OH)2 màu xanh đậm. Bị nhiệt phân tạo CuO màu đen.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- Cu(OH)2
- Tên tiếng Việt
- Đồng(II) hiđroxit
- Tên tiếng Anh
- Copper(II) hydroxide
- Phân loại
- Bazơ
- Phân tử khối
- M = 97.560 u (97.560 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn (kết tủa)
- Màu sắc
- Xanh lam
- Độ tan
- Không tan trong nước
Mô tả
Đồng(II) hiđroxit là kết tủa xanh lam đặc trưng. Tan trong dung dịch NH3 đặc tạo phức [Cu(NH3)4](OH)2 màu xanh đậm. Bị nhiệt phân tạo CuO màu đen.
Cách tính phân tử khối Cu(OH)2
Phân tử khối của Cu(OH)2 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Cu (Đồng) | 1 | 63.546 | 63.546 |
| O (Oxi) | 2 | 15.999 | 31.998 |
| H (Hiđro) | 2 | 1.008 | 2.016 |
| Tổng phân tử khối M | 97.560 u | ||
→ 1 mol Cu(OH)2 có khối lượng 97.56 gam.
Phương trình hóa học liên quan đến Cu(OH)2
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Cu(OH)2 trong chương trình phổ thông:
CuSO4 + NaOH -> Cu(OH)2 + Na2SO4
Cu(OH)2 -> CuO + H2O
Cu(OH)2 -> CuO + H2O
CuCl2 + NaOH -> Cu(OH)2 + NaCl
Cu(OH)2 + H2SO4 -> CuSO4 + H2O
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Đồng(II) hiđroxit là gì?
Đồng(II) hiđroxit là kết tủa xanh lam đặc trưng. Tan trong dung dịch NH3 đặc tạo phức [Cu(NH3)4](OH)2 màu xanh đậm. Bị nhiệt phân tạo CuO màu đen.
Công thức hóa học của đồng(ii) hiđroxit là gì?
Công thức hóa học của Đồng(II) hiđroxit là Cu(OH)2, có phân tử khối M = 97.56 u (tức 97.56 g/mol).
Đồng(II) hiđroxit có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn (kết tủa). Màu sắc: Xanh lam. Độ tan: Không tan trong nước