Đồng(II) hiđroxit (Cu(OH)2)

Đồng(II) hiđroxit là kết tủa xanh lam đặc trưng. Tan trong dung dịch NH3 đặc tạo phức [Cu(NH3)4](OH)2 màu xanh đậm. Bị nhiệt phân tạo CuO màu đen.

BazơEN: Copper(II) hydroxideM = 97.56 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
Cu(OH)2
Tên tiếng Việt
Đồng(II) hiđroxit
Tên tiếng Anh
Copper(II) hydroxide
Phân loại
Bazơ
Phân tử khối
M = 97.560 u (97.560 g/mol)
Trạng thái
Rắn (kết tủa)
Màu sắc
Xanh lam
Độ tan
Không tan trong nước

Mô tả

Đồng(II) hiđroxit là kết tủa xanh lam đặc trưng. Tan trong dung dịch NH3 đặc tạo phức [Cu(NH3)4](OH)2 màu xanh đậm. Bị nhiệt phân tạo CuO màu đen.

Cách tính phân tử khối Cu(OH)2

Phân tử khối của Cu(OH)2 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Cu (Đồng)163.54663.546
O (Oxi)215.99931.998
H (Hiđro)21.0082.016
Tổng phân tử khối M97.560 u

→ 1 mol Cu(OH)2 có khối lượng 97.56 gam.

Phương trình hóa học liên quan đến Cu(OH)2

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Cu(OH)2 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Đồng(II) hiđroxit là gì?
Đồng(II) hiđroxit là kết tủa xanh lam đặc trưng. Tan trong dung dịch NH3 đặc tạo phức [Cu(NH3)4](OH)2 màu xanh đậm. Bị nhiệt phân tạo CuO màu đen.
Công thức hóa học của đồng(ii) hiđroxit là gì?
Công thức hóa học của Đồng(II) hiđroxit là Cu(OH)2, có phân tử khối M = 97.56 u (tức 97.56 g/mol).
Đồng(II) hiđroxit có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn (kết tủa). Màu sắc: Xanh lam. Độ tan: Không tan trong nước