Đồng(II) sunfat (CuSO4)
CuSO4·5H2O (đồng sunfat ngậm nước) có tinh thể màu xanh lam đặc trưng. Khi đun nóng mất nước biến thành CuSO4 khan màu trắng. Dung dịch trong nước có màu xanh lam.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- CuSO4
- Tên tiếng Việt
- Đồng(II) sunfat
- Tên tiếng Anh
- Copper(II) sulfate
- Phân loại
- Muối
- Phân tử khối
- M = 159.602 u (159.602 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn (tinh thể)
- Màu sắc
- Trắng (khan); xanh lam (CuSO4·5H2O - đồng sunfat ngậm 5 nước)
- Khối lượng riêng
- 3,60 g/cm³ (khan)
- Độ tan
- Tan tốt trong nước (dung dịch có màu xanh lam)
Mô tả
CuSO4·5H2O (đồng sunfat ngậm nước) có tinh thể màu xanh lam đặc trưng. Khi đun nóng mất nước biến thành CuSO4 khan màu trắng. Dung dịch trong nước có màu xanh lam.
Cách tính phân tử khối CuSO4
Phân tử khối của CuSO4 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Cu (Đồng) | 1 | 63.546 | 63.546 |
| S (Lưu huỳnh) | 1 | 32.060 | 32.060 |
| O (Oxi) | 4 | 15.999 | 63.996 |
| Tổng phân tử khối M | 159.602 u | ||
→ 1 mol CuSO4 có khối lượng 159.60 gam.
Ứng dụng của Đồng(II) sunfat
- Diệt nấm trong nông nghiệp (hỗn hợp Bordeaux)
- Mạ đồng, pin Daniell
- Chất nhận biết nước (CuSO4 khan trắng + H2O → CuSO4·5H2O xanh)
Phương trình hóa học liên quan đến CuSO4
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến CuSO4 trong chương trình phổ thông:
CuSO4 + NaOH -> Cu(OH)2 + Na2SO4
Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu
Zn + CuSO4 -> ZnSO4 + Cu
Cu + H2SO4 -> CuSO4 + SO2 + H2O
CuSO4 + Fe -> FeSO4 + Cu
Al + CuSO4 -> Al2(SO4)3 + Cu
Mg + CuSO4 -> MgSO4 + Cu
CuSO4 + H2O -> Cu + H2SO4 + O2
Cu(OH)2 + H2SO4 -> CuSO4 + H2O
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Đồng(II) sunfat là gì?
CuSO4·5H2O (đồng sunfat ngậm nước) có tinh thể màu xanh lam đặc trưng. Khi đun nóng mất nước biến thành CuSO4 khan màu trắng. Dung dịch trong nước có màu xanh lam.
Công thức hóa học của đồng(ii) sunfat là gì?
Công thức hóa học của Đồng(II) sunfat là CuSO4, có phân tử khối M = 159.60 u (tức 159.60 g/mol).
Đồng(II) sunfat có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn (tinh thể). Màu sắc: Trắng (khan); xanh lam (CuSO4·5H2O - đồng sunfat ngậm 5 nước). Khối lượng riêng: 3,60 g/cm³ (khan). Độ tan: Tan tốt trong nước (dung dịch có màu xanh lam)
Đồng(II) sunfat có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Diệt nấm trong nông nghiệp (hỗn hợp Bordeaux); Mạ đồng, pin Daniell; Chất nhận biết nước (CuSO4 khan trắng + H2O → CuSO4·5H2O xanh).