Đồng(II) oxit (CuO)

CuO là chất rắn màu đen, là oxit bazơ, tác dụng với axit tạo muối Cu(II). Khi cho H2 hoặc CO khử nóng, CuO biến thành Cu kim loại đỏ.

OxitEN: Copper(II) oxideM = 79.55 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
CuO
Tên tiếng Việt
Đồng(II) oxit
Tên tiếng Anh
Copper(II) oxide
Phân loại
Oxit
Phân tử khối
M = 79.545 u (79.545 g/mol)
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Đen
Khối lượng riêng
6,31 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy
1326°C
Độ tan
Không tan trong nước, tan trong axit

Mô tả

CuO là chất rắn màu đen, là oxit bazơ, tác dụng với axit tạo muối Cu(II). Khi cho H2 hoặc CO khử nóng, CuO biến thành Cu kim loại đỏ.

Cách tính phân tử khối CuO

Phân tử khối của CuO được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Cu (Đồng)163.54663.546
O (Oxi)115.99915.999
Tổng phân tử khối M79.545 u

→ 1 mol CuO có khối lượng 79.55 gam.

Ứng dụng của Đồng(II) oxit

  • Pigment màu cho thủy tinh, men gốm
  • Xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ

Phương trình hóa học liên quan đến CuO

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến CuO trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Đồng(II) oxit là gì?
CuO là chất rắn màu đen, là oxit bazơ, tác dụng với axit tạo muối Cu(II). Khi cho H2 hoặc CO khử nóng, CuO biến thành Cu kim loại đỏ.
Công thức hóa học của đồng(ii) oxit là gì?
Công thức hóa học của Đồng(II) oxit là CuO, có phân tử khối M = 79.55 u (tức 79.55 g/mol).
Đồng(II) oxit có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Đen. Khối lượng riêng: 6,31 g/cm³. Độ tan: Không tan trong nước, tan trong axit
Đồng(II) oxit có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Pigment màu cho thủy tinh, men gốm; Xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ.