Đồng(II) oxit (CuO)
CuO là chất rắn màu đen, là oxit bazơ, tác dụng với axit tạo muối Cu(II). Khi cho H2 hoặc CO khử nóng, CuO biến thành Cu kim loại đỏ.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- CuO
- Tên tiếng Việt
- Đồng(II) oxit
- Tên tiếng Anh
- Copper(II) oxide
- Phân loại
- Oxit
- Phân tử khối
- M = 79.545 u (79.545 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Đen
- Khối lượng riêng
- 6,31 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy
- 1326°C
- Độ tan
- Không tan trong nước, tan trong axit
Mô tả
CuO là chất rắn màu đen, là oxit bazơ, tác dụng với axit tạo muối Cu(II). Khi cho H2 hoặc CO khử nóng, CuO biến thành Cu kim loại đỏ.
Cách tính phân tử khối CuO
Phân tử khối của CuO được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Cu (Đồng) | 1 | 63.546 | 63.546 |
| O (Oxi) | 1 | 15.999 | 15.999 |
| Tổng phân tử khối M | 79.545 u | ||
→ 1 mol CuO có khối lượng 79.55 gam.
Ứng dụng của Đồng(II) oxit
- Pigment màu cho thủy tinh, men gốm
- Xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ
Phương trình hóa học liên quan đến CuO
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến CuO trong chương trình phổ thông:
H2 + CuO -> Cu + H2O
Hiđro khử đồng(II) oxit để tạo đồng kim loại — phản ứng cơ bản trong luyện kim.
Cu + O2 -> CuO
Cu(OH)2 -> CuO + H2O
Cu(OH)2 -> CuO + H2O
CuO + HCl -> CuCl2 + H2O
C2H5OH + CuO -> CH3CHO + Cu + H2O
Oxi hóa ancol bậc 1 thành anđehit.
Al + CuO -> Al2O3 + Cu
CuO + H2 -> Cu + H2O
CuO + CO -> Cu + CO2
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Đồng(II) oxit là gì?
CuO là chất rắn màu đen, là oxit bazơ, tác dụng với axit tạo muối Cu(II). Khi cho H2 hoặc CO khử nóng, CuO biến thành Cu kim loại đỏ.
Công thức hóa học của đồng(ii) oxit là gì?
Công thức hóa học của Đồng(II) oxit là CuO, có phân tử khối M = 79.55 u (tức 79.55 g/mol).
Đồng(II) oxit có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Đen. Khối lượng riêng: 6,31 g/cm³. Độ tan: Không tan trong nước, tan trong axit
Đồng(II) oxit có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Pigment màu cho thủy tinh, men gốm; Xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ.