Đồng (Cu)
Cu là kim loại có màu đỏ đặc trưng, dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt. Đứng sau H trong dãy hoạt động hóa học. Hóa trị I và II, phổ biến là II.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- Cu
- Tên tiếng Việt
- Đồng
- Tên tiếng Anh
- Copper
- Phân loại
- Kim loại
- Phân tử khối
- M = 63.546 u (63.546 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Đỏ
- Khối lượng riêng
- 8,96 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy
- 1085°C
Mô tả
Cu là kim loại có màu đỏ đặc trưng, dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt. Đứng sau H trong dãy hoạt động hóa học. Hóa trị I và II, phổ biến là II.
Cách tính phân tử khối Cu
Phân tử khối của Cu được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Cu (Đồng) | 1 | 63.546 | 63.546 |
| Tổng phân tử khối M | 63.546 u | ||
→ 1 mol Cu có khối lượng 63.55 gam.
Ứng dụng của Đồng
- Dây điện, dây cáp (dẫn điện tốt thứ 2 sau Ag)
- Hợp kim đồng thau (Cu-Zn), đồng đỏ (Cu-Sn)
- Ống dẫn nước, làm tiền xu
Phương trình hóa học liên quan đến Cu
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Cu trong chương trình phổ thông:
H2 + CuO -> Cu + H2O
Hiđro khử đồng(II) oxit để tạo đồng kim loại — phản ứng cơ bản trong luyện kim.
Cu + O2 -> CuO
CuSO4 + NaOH -> Cu(OH)2 + Na2SO4
Cu(OH)2 -> CuO + H2O
Cu + AgNO3 -> Cu(NO3)2 + Ag
Phản ứng thế: đồng đẩy bạc ra khỏi dung dịch muối.
Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu
Zn + CuSO4 -> ZnSO4 + Cu
Cu + HNO3 -> Cu(NO3)2 + NO + H2O
Cu tác dụng với HNO₃ loãng tạo khí NO không màu, hóa nâu trong không khí.
Cu + HNO3 -> Cu(NO3)2 + NO2 + H2O
Cu tác dụng với HNO₃ đặc tạo khí NO₂ màu nâu đỏ.
Cu + H2SO4 -> CuSO4 + SO2 + H2O
CuSO4 + Fe -> FeSO4 + Cu
Cu(OH)2 -> CuO + H2O
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Đồng là gì?
Cu là kim loại có màu đỏ đặc trưng, dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt. Đứng sau H trong dãy hoạt động hóa học. Hóa trị I và II, phổ biến là II.
Công thức hóa học của đồng là gì?
Công thức hóa học của Đồng là Cu, có phân tử khối M = 63.55 u (tức 63.55 g/mol).
Đồng có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Đỏ. Khối lượng riêng: 8,96 g/cm³
Đồng có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Dây điện, dây cáp (dẫn điện tốt thứ 2 sau Ag); Hợp kim đồng thau (Cu-Zn), đồng đỏ (Cu-Sn); Ống dẫn nước, làm tiền xu.