Đồng (Cu)

Cu là kim loại có màu đỏ đặc trưng, dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt. Đứng sau H trong dãy hoạt động hóa học. Hóa trị I và II, phổ biến là II.

Kim loạiEN: CopperM = 63.55 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
Cu
Tên tiếng Việt
Đồng
Tên tiếng Anh
Copper
Phân loại
Kim loại
Phân tử khối
M = 63.546 u (63.546 g/mol)
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Đỏ
Khối lượng riêng
8,96 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy
1085°C

Mô tả

Cu là kim loại có màu đỏ đặc trưng, dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt. Đứng sau H trong dãy hoạt động hóa học. Hóa trị I và II, phổ biến là II.

Cách tính phân tử khối Cu

Phân tử khối của Cu được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Cu (Đồng)163.54663.546
Tổng phân tử khối M63.546 u

→ 1 mol Cu có khối lượng 63.55 gam.

Ứng dụng của Đồng

  • Dây điện, dây cáp (dẫn điện tốt thứ 2 sau Ag)
  • Hợp kim đồng thau (Cu-Zn), đồng đỏ (Cu-Sn)
  • Ống dẫn nước, làm tiền xu

Phương trình hóa học liên quan đến Cu

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Cu trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Đồng là gì?
Cu là kim loại có màu đỏ đặc trưng, dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt. Đứng sau H trong dãy hoạt động hóa học. Hóa trị I và II, phổ biến là II.
Công thức hóa học của đồng là gì?
Công thức hóa học của Đồng là Cu, có phân tử khối M = 63.55 u (tức 63.55 g/mol).
Đồng có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Đỏ. Khối lượng riêng: 8,96 g/cm³
Đồng có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Dây điện, dây cáp (dẫn điện tốt thứ 2 sau Ag); Hợp kim đồng thau (Cu-Zn), đồng đỏ (Cu-Sn); Ống dẫn nước, làm tiền xu.