Etilen (Eten) (C2H4)

Etilen là anken đơn giản nhất, có liên kết đôi C=C. Tham gia phản ứng cộng (với Br2, H2, HCl, H2O), phản ứng trùng hợp tạo polietilen (PE).

Hợp chất hữu cơEN: EthyleneM = 28.05 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
C2H4
Tên tiếng Việt
Etilen (Eten)
Tên tiếng Anh
Ethylene
Phân loại
Hợp chất hữu cơ
Phân tử khối
M = 28.054 u (28.054 g/mol)
Trạng thái
Khí
Màu sắc
Không màu
Mùi
Mùi hắc nhẹ
Nhiệt độ sôi
–103,7°C
Độ tan
Ít tan trong nước

Mô tả

Etilen là anken đơn giản nhất, có liên kết đôi C=C. Tham gia phản ứng cộng (với Br2, H2, HCl, H2O), phản ứng trùng hợp tạo polietilen (PE).

Cách tính phân tử khối C2H4

Phân tử khối của C2H4 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
C (Cacbon)212.01124.022
H (Hiđro)41.0084.032
Tổng phân tử khối M28.054 u

→ 1 mol C2H4 có khối lượng 28.05 gam.

Ứng dụng của Etilen (Eten)

  • Nguyên liệu sản xuất nhựa PE
  • Sản xuất rượu etylic, axit axetic
  • Kích thích quả chín nhanh

Phương trình hóa học liên quan đến C2H4

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến C2H4 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Etilen (Eten) là gì?
Etilen là anken đơn giản nhất, có liên kết đôi C=C. Tham gia phản ứng cộng (với Br2, H2, HCl, H2O), phản ứng trùng hợp tạo polietilen (PE).
Công thức hóa học của etilen (eten) là gì?
Công thức hóa học của Etilen (Eten) là C2H4, có phân tử khối M = 28.05 u (tức 28.05 g/mol).
Etilen (Eten) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Khí. Màu sắc: Không màu. Mùi: Mùi hắc nhẹ. Độ tan: Ít tan trong nước
Etilen (Eten) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Nguyên liệu sản xuất nhựa PE; Sản xuất rượu etylic, axit axetic; Kích thích quả chín nhanh.