Axit sunfuric (H2SO4)
Axit sunfuric là một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng nhất. Axit sunfuric loãng có tính axit mạnh, còn axit sunfuric đặc có tính oxi hóa mạnh và tính háo nước.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- H2SO4
- Tên tiếng Việt
- Axit sunfuric
- Tên tiếng Anh
- Sulfuric acid
- Phân loại
- Axit
- Phân tử khối
- M = 98.072 u (98.072 g/mol)
- Trạng thái
- Lỏng
- Màu sắc
- Không màu (loãng), nhớt như dầu (đặc)
- Mùi
- Không mùi
- Khối lượng riêng
- 1,84 g/cm³ (đặc)
- Nhiệt độ nóng chảy
- 10°C
- Nhiệt độ sôi
- 337°C
- Độ tan
- Tan vô hạn trong nước, tỏa nhiều nhiệt khi pha loãng
Mô tả
Axit sunfuric là một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng nhất. Axit sunfuric loãng có tính axit mạnh, còn axit sunfuric đặc có tính oxi hóa mạnh và tính háo nước.
Cách tính phân tử khối H2SO4
Phân tử khối của H2SO4 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| H (Hiđro) | 2 | 1.008 | 2.016 |
| S (Lưu huỳnh) | 1 | 32.060 | 32.060 |
| O (Oxi) | 4 | 15.999 | 63.996 |
| Tổng phân tử khối M | 98.072 u | ||
→ 1 mol H2SO4 có khối lượng 98.07 gam.
Ứng dụng của Axit sunfuric
- Sản xuất phân bón (supe lân, đạm sunfat)
- Sản xuất ắc quy chì-axit
- Chế biến quặng kim loại
- Sản xuất tơ sợi, chất tẩy rửa
- Tinh chế dầu mỏ
Lưu ý an toàn
⚠️ Cảnh báo: Cực kỳ ăn mòn, gây bỏng nặng khi tiếp xúc da. Khi pha loãng phải rót axit vào nước, không làm ngược lại.
Phương trình hóa học liên quan đến H2SO4
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến H2SO4 trong chương trình phổ thông:
Fe + H2SO4 -> FeSO4 + H2
Phản ứng giữa sắt và axit sunfuric loãng — quan trọng trong điều chế muối sắt(II).
Zn + H2SO4 -> ZnSO4 + H2
Al + H2SO4 -> Al2(SO4)3 + H2
NaOH + H2SO4 -> Na2SO4 + H2O
KOH + H2SO4 -> K2SO4 + H2O
Ca(OH)2 + H2SO4 -> CaSO4 + H2O
SO3 + H2O -> H2SO4
Cu + H2SO4 -> CuSO4 + SO2 + H2O
Fe + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
Fe(OH)3 + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + H2O
Mg + H2SO4 -> MgSO4 + H2
Ba + H2SO4 -> BaSO4 + H2
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Axit sunfuric là gì?
Axit sunfuric là một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng nhất. Axit sunfuric loãng có tính axit mạnh, còn axit sunfuric đặc có tính oxi hóa mạnh và tính háo nước.
Công thức hóa học của axit sunfuric là gì?
Công thức hóa học của Axit sunfuric là H2SO4, có phân tử khối M = 98.07 u (tức 98.07 g/mol).
Axit sunfuric có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Lỏng. Màu sắc: Không màu (loãng), nhớt như dầu (đặc). Mùi: Không mùi. Khối lượng riêng: 1,84 g/cm³ (đặc). Độ tan: Tan vô hạn trong nước, tỏa nhiều nhiệt khi pha loãng
Axit sunfuric có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất phân bón (supe lân, đạm sunfat); Sản xuất ắc quy chì-axit; Chế biến quặng kim loại; Sản xuất tơ sợi, chất tẩy rửa; Tinh chế dầu mỏ.
Axit sunfuric có nguy hiểm không?
Cực kỳ ăn mòn, gây bỏng nặng khi tiếp xúc da. Khi pha loãng phải rót axit vào nước, không làm ngược lại.