Axit nitric (HNO3)
Axit nitric là một axit mạnh có tính oxi hóa rất mạnh. HNO3 phản ứng với hầu hết kim loại (trừ Au, Pt) tạo muối nitrat, không giải phóng H2 mà giải phóng các oxit nitơ (NO, NO2, N2O, N2, NH4NO3 tùy nồ
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- HNO3
- Tên tiếng Việt
- Axit nitric
- Tên tiếng Anh
- Nitric acid
- Phân loại
- Axit
- Phân tử khối
- M = 63.012 u (63.012 g/mol)
- Trạng thái
- Lỏng
- Màu sắc
- Không màu (tinh khiết), vàng nâu (khi để lâu do phân hủy thành NO2)
- Mùi
- Mùi xốc
- Khối lượng riêng
- 1,51 g/cm³ (đặc 68%)
- Nhiệt độ nóng chảy
- –42°C
- Nhiệt độ sôi
- 83°C
- Độ tan
- Tan vô hạn trong nước
Mô tả
Axit nitric là một axit mạnh có tính oxi hóa rất mạnh. HNO3 phản ứng với hầu hết kim loại (trừ Au, Pt) tạo muối nitrat, không giải phóng H2 mà giải phóng các oxit nitơ (NO, NO2, N2O, N2, NH4NO3 tùy nồng độ).
Cách tính phân tử khối HNO3
Phân tử khối của HNO3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| H (Hiđro) | 1 | 1.008 | 1.008 |
| N (Nitơ) | 1 | 14.007 | 14.007 |
| O (Oxi) | 3 | 15.999 | 47.997 |
| Tổng phân tử khối M | 63.012 u | ||
→ 1 mol HNO3 có khối lượng 63.01 gam.
Ứng dụng của Axit nitric
- Sản xuất phân đạm (NH4NO3, Ca(NO3)2)
- Sản xuất thuốc nổ (TNT, nitroglixerin)
- Sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm
- Tinh chế kim loại quý
Lưu ý an toàn
⚠️ Cảnh báo: Tính oxi hóa rất mạnh, gây bỏng nặng, ăn mòn nhiều kim loại. Hơi nâu NO2 độc.
Phương trình hóa học liên quan đến HNO3
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến HNO3 trong chương trình phổ thông:
Cu + HNO3 -> Cu(NO3)2 + NO + H2O
Cu tác dụng với HNO₃ loãng tạo khí NO không màu, hóa nâu trong không khí.
Cu + HNO3 -> Cu(NO3)2 + NO2 + H2O
Cu tác dụng với HNO₃ đặc tạo khí NO₂ màu nâu đỏ.
Fe + HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + H2O
AgNO3 + HCl -> AgCl + HNO3
NO2 + H2O -> HNO3 + NO
NO2 + H2O + O2 -> HNO3
Bước cuối sản xuất HNO₃ trong công nghiệp.
Fe + HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO2 + H2O
Fe3O4 + HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + H2O
FeO + HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + H2O
S + HNO3 -> H2SO4 + NO2 + H2O
Oxi hóa lưu huỳnh bằng HNO₃ đặc.
P + HNO3 -> H3PO4 + NO2 + H2O
C + HNO3 -> CO2 + NO2 + H2O
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Axit nitric là gì?
Axit nitric là một axit mạnh có tính oxi hóa rất mạnh. HNO3 phản ứng với hầu hết kim loại (trừ Au, Pt) tạo muối nitrat, không giải phóng H2 mà giải phóng các oxit nitơ (NO, NO2, N2O, N2, NH4NO3 tùy nồng độ).
Công thức hóa học của axit nitric là gì?
Công thức hóa học của Axit nitric là HNO3, có phân tử khối M = 63.01 u (tức 63.01 g/mol).
Axit nitric có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Lỏng. Màu sắc: Không màu (tinh khiết), vàng nâu (khi để lâu do phân hủy thành NO2). Mùi: Mùi xốc. Khối lượng riêng: 1,51 g/cm³ (đặc 68%). Độ tan: Tan vô hạn trong nước
Axit nitric có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất phân đạm (NH4NO3, Ca(NO3)2); Sản xuất thuốc nổ (TNT, nitroglixerin); Sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm; Tinh chế kim loại quý.
Axit nitric có nguy hiểm không?
Tính oxi hóa rất mạnh, gây bỏng nặng, ăn mòn nhiều kim loại. Hơi nâu NO2 độc.