Lưu huỳnh trioxit (SO3)
SO3 là oxit axit, được tạo ra trong công nghiệp bằng cách oxi hóa SO2 với xúc tác V2O5. Hấp thụ vào H2SO4 đặc tạo oleum.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- SO3
- Tên tiếng Việt
- Lưu huỳnh trioxit
- Tên tiếng Anh
- Sulfur trioxide
- Phân loại
- Oxit
- Phân tử khối
- M = 80.057 u (80.057 g/mol)
- Trạng thái
- Lỏng (ở nhiệt độ thường), rắn (dưới 16,8°C)
- Màu sắc
- Không màu
- Nhiệt độ nóng chảy
- 16,8°C
- Nhiệt độ sôi
- 45°C
- Độ tan
- Tan vô hạn trong nước, tỏa nhiệt rất mạnh tạo H2SO4
Mô tả
SO3 là oxit axit, được tạo ra trong công nghiệp bằng cách oxi hóa SO2 với xúc tác V2O5. Hấp thụ vào H2SO4 đặc tạo oleum.
Cách tính phân tử khối SO3
Phân tử khối của SO3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| S (Lưu huỳnh) | 1 | 32.060 | 32.060 |
| O (Oxi) | 3 | 15.999 | 47.997 |
| Tổng phân tử khối M | 80.057 u | ||
→ 1 mol SO3 có khối lượng 80.06 gam.
Ứng dụng của Lưu huỳnh trioxit
- Trung gian sản xuất H2SO4 đậm đặc
Phương trình hóa học liên quan đến SO3
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến SO3 trong chương trình phổ thông:
SO2 + NaOH -> Na2SO3 + H2O
SO3 + H2O -> H2SO4
SO2 + O2 -> SO3
Bước trung gian sản xuất axit sunfuric (H₂SO₄).
SO2 + H2O -> H2SO3
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Lưu huỳnh trioxit là gì?
SO3 là oxit axit, được tạo ra trong công nghiệp bằng cách oxi hóa SO2 với xúc tác V2O5. Hấp thụ vào H2SO4 đặc tạo oleum.
Công thức hóa học của lưu huỳnh trioxit là gì?
Công thức hóa học của Lưu huỳnh trioxit là SO3, có phân tử khối M = 80.06 u (tức 80.06 g/mol).
Lưu huỳnh trioxit có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Lỏng (ở nhiệt độ thường), rắn (dưới 16,8°C). Màu sắc: Không màu. Độ tan: Tan vô hạn trong nước, tỏa nhiệt rất mạnh tạo H2SO4
Lưu huỳnh trioxit có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Trung gian sản xuất H2SO4 đậm đặc.