Lưu huỳnh trioxit (SO3)

SO3 là oxit axit, được tạo ra trong công nghiệp bằng cách oxi hóa SO2 với xúc tác V2O5. Hấp thụ vào H2SO4 đặc tạo oleum.

OxitEN: Sulfur trioxideM = 80.06 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
SO3
Tên tiếng Việt
Lưu huỳnh trioxit
Tên tiếng Anh
Sulfur trioxide
Phân loại
Oxit
Phân tử khối
M = 80.057 u (80.057 g/mol)
Trạng thái
Lỏng (ở nhiệt độ thường), rắn (dưới 16,8°C)
Màu sắc
Không màu
Nhiệt độ nóng chảy
16,8°C
Nhiệt độ sôi
45°C
Độ tan
Tan vô hạn trong nước, tỏa nhiệt rất mạnh tạo H2SO4

Mô tả

SO3 là oxit axit, được tạo ra trong công nghiệp bằng cách oxi hóa SO2 với xúc tác V2O5. Hấp thụ vào H2SO4 đặc tạo oleum.

Cách tính phân tử khối SO3

Phân tử khối của SO3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
S (Lưu huỳnh)132.06032.060
O (Oxi)315.99947.997
Tổng phân tử khối M80.057 u

→ 1 mol SO3 có khối lượng 80.06 gam.

Ứng dụng của Lưu huỳnh trioxit

  • Trung gian sản xuất H2SO4 đậm đặc

Phương trình hóa học liên quan đến SO3

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến SO3 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Lưu huỳnh trioxit là gì?
SO3 là oxit axit, được tạo ra trong công nghiệp bằng cách oxi hóa SO2 với xúc tác V2O5. Hấp thụ vào H2SO4 đặc tạo oleum.
Công thức hóa học của lưu huỳnh trioxit là gì?
Công thức hóa học của Lưu huỳnh trioxit là SO3, có phân tử khối M = 80.06 u (tức 80.06 g/mol).
Lưu huỳnh trioxit có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Lỏng (ở nhiệt độ thường), rắn (dưới 16,8°C). Màu sắc: Không màu. Độ tan: Tan vô hạn trong nước, tỏa nhiệt rất mạnh tạo H2SO4
Lưu huỳnh trioxit có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Trung gian sản xuất H2SO4 đậm đặc.