Sắt(III) oxit (Hematit) (Fe2O3)
Fe2O3 là quặng sắt quan trọng nhất. Trong lò cao, Fe2O3 bị CO khử thành Fe theo phản ứng: Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- Fe2O3
- Tên tiếng Việt
- Sắt(III) oxit (Hematit)
- Tên tiếng Anh
- Iron(III) oxide
- Phân loại
- Oxit
- Phân tử khối
- M = 159.687 u (159.687 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Nâu đỏ
- Khối lượng riêng
- 5,24 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy
- 1565°C
- Độ tan
- Không tan trong nước
Mô tả
Fe2O3 là quặng sắt quan trọng nhất. Trong lò cao, Fe2O3 bị CO khử thành Fe theo phản ứng: Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2.
Cách tính phân tử khối Fe2O3
Phân tử khối của Fe2O3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Fe (Sắt) | 2 | 55.845 | 111.690 |
| O (Oxi) | 3 | 15.999 | 47.997 |
| Tổng phân tử khối M | 159.687 u | ||
→ 1 mol Fe2O3 có khối lượng 159.69 gam.
Ứng dụng của Sắt(III) oxit (Hematit)
- Quặng chính để luyện gang thép (hematit)
- Sơn chống rỉ (oxit sắt đỏ)
- Đánh bóng đá quý
Phương trình hóa học liên quan đến Fe2O3
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Fe2O3 trong chương trình phổ thông:
Fe + O2 -> Fe2O3
Đây là phản ứng gỉ sắt diễn ra trong tự nhiên khi sắt tiếp xúc với không khí ẩm.
Fe2O3 + CO -> Fe + CO2
Phản ứng quan trọng trong luyện gang từ quặng hematit.
Fe2O3 + Al -> Al2O3 + Fe
Phản ứng nhiệt nhôm — dùng hàn đường ray.
Fe(OH)3 -> Fe2O3 + H2O
Fe2O3 + HCl -> FeCl3 + H2O
FeS2 + O2 -> Fe2O3 + SO2
Phản ứng đốt quặng pirit sắt — bước đầu sản xuất H₂SO₄.
Al + Fe2O3 -> Al2O3 + Fe
Phản ứng nhiệt nhôm — hàn ray xe lửa.
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Sắt(III) oxit (Hematit) là gì?
Fe2O3 là quặng sắt quan trọng nhất. Trong lò cao, Fe2O3 bị CO khử thành Fe theo phản ứng: Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2.
Công thức hóa học của sắt(iii) oxit (hematit) là gì?
Công thức hóa học của Sắt(III) oxit (Hematit) là Fe2O3, có phân tử khối M = 159.69 u (tức 159.69 g/mol).
Sắt(III) oxit (Hematit) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Nâu đỏ. Khối lượng riêng: 5,24 g/cm³. Độ tan: Không tan trong nước
Sắt(III) oxit (Hematit) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Quặng chính để luyện gang thép (hematit); Sơn chống rỉ (oxit sắt đỏ); Đánh bóng đá quý.