Sắt(III) oxit (Hematit) (Fe2O3)

Fe2O3 là quặng sắt quan trọng nhất. Trong lò cao, Fe2O3 bị CO khử thành Fe theo phản ứng: Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2.

OxitEN: Iron(III) oxideM = 159.69 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
Fe2O3
Tên tiếng Việt
Sắt(III) oxit (Hematit)
Tên tiếng Anh
Iron(III) oxide
Phân loại
Oxit
Phân tử khối
M = 159.687 u (159.687 g/mol)
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Nâu đỏ
Khối lượng riêng
5,24 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy
1565°C
Độ tan
Không tan trong nước

Mô tả

Fe2O3 là quặng sắt quan trọng nhất. Trong lò cao, Fe2O3 bị CO khử thành Fe theo phản ứng: Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2.

Cách tính phân tử khối Fe2O3

Phân tử khối của Fe2O3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Fe (Sắt)255.845111.690
O (Oxi)315.99947.997
Tổng phân tử khối M159.687 u

→ 1 mol Fe2O3 có khối lượng 159.69 gam.

Ứng dụng của Sắt(III) oxit (Hematit)

  • Quặng chính để luyện gang thép (hematit)
  • Sơn chống rỉ (oxit sắt đỏ)
  • Đánh bóng đá quý

Phương trình hóa học liên quan đến Fe2O3

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Fe2O3 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Sắt(III) oxit (Hematit) là gì?
Fe2O3 là quặng sắt quan trọng nhất. Trong lò cao, Fe2O3 bị CO khử thành Fe theo phản ứng: Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2.
Công thức hóa học của sắt(iii) oxit (hematit) là gì?
Công thức hóa học của Sắt(III) oxit (Hematit) là Fe2O3, có phân tử khối M = 159.69 u (tức 159.69 g/mol).
Sắt(III) oxit (Hematit) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Nâu đỏ. Khối lượng riêng: 5,24 g/cm³. Độ tan: Không tan trong nước
Sắt(III) oxit (Hematit) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Quặng chính để luyện gang thép (hematit); Sơn chống rỉ (oxit sắt đỏ); Đánh bóng đá quý.