Cacbon đioxit (Khí cacbonic) (CO2)
CO2 là khí không màu, không mùi, nặng hơn không khí. Không duy trì sự cháy. Là sản phẩm cuối của quá trình oxi hóa cacbon và hô hấp. CO2 làm đục nước vôi trong — phản ứng dùng để nhận biết.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- CO2
- Tên tiếng Việt
- Cacbon đioxit (Khí cacbonic)
- Tên tiếng Anh
- Carbon dioxide
- Phân loại
- Oxit
- Phân tử khối
- M = 44.009 u (44.009 g/mol)
- Trạng thái
- Khí
- Màu sắc
- Không màu
- Mùi
- Không mùi
- Khối lượng riêng
- 1,98 g/L
- Nhiệt độ nóng chảy
- –78,5°C (thăng hoa)
- Độ tan
- Tan ít trong nước tạo H2CO3
Mô tả
CO2 là khí không màu, không mùi, nặng hơn không khí. Không duy trì sự cháy. Là sản phẩm cuối của quá trình oxi hóa cacbon và hô hấp. CO2 làm đục nước vôi trong — phản ứng dùng để nhận biết.
Cách tính phân tử khối CO2
Phân tử khối của CO2 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| C (Cacbon) | 1 | 12.011 | 12.011 |
| O (Oxi) | 2 | 15.999 | 31.998 |
| Tổng phân tử khối M | 44.009 u | ||
→ 1 mol CO2 có khối lượng 44.01 gam.
Ứng dụng của Cacbon đioxit (Khí cacbonic)
- Sản xuất nước ngọt có gas, bia
- Đá khô (làm lạnh, tạo khói sân khấu)
- Bình chữa cháy CO2
- Quang hợp ở cây xanh
Phương trình hóa học liên quan đến CO2
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến CO2 trong chương trình phổ thông:
C + O2 -> CO2
Phản ứng cháy hoàn toàn của cacbon — cơ chế tạo khí CO₂ trong tự nhiên và công nghiệp.
CaCO3 + HCl -> CaCl2 + CO2 + H2O
Phản ứng giữa đá vôi và axit HCl — tạo ra khí CO₂ sủi bọt.
Na2CO3 + HCl -> NaCl + CO2 + H2O
CaCO3 -> CaO + CO2
Phản ứng nung vôi trong lò công nghiệp.
CO2 + NaOH -> Na2CO3 + H2O
CO2 + Ca(OH)2 -> CaCO3 + H2O
Phản ứng nhận biết khí CO₂ bằng nước vôi trong — tạo kết tủa trắng CaCO₃.
CH4 + O2 -> CO2 + H2O
Phản ứng cháy của khí thiên nhiên — nguồn năng lượng chủ yếu của các bếp gas dân dụng.
C2H6 + O2 -> CO2 + H2O
C2H4 + O2 -> CO2 + H2O
C2H2 + O2 -> CO2 + H2O
Phản ứng cháy của axetilen sinh nhiệt cực cao (~3000°C), được dùng trong hàn cắt kim loại.
C3H8 + O2 -> CO2 + H2O
C4H10 + O2 -> CO2 + H2O
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Cacbon đioxit (Khí cacbonic) là gì?
CO2 là khí không màu, không mùi, nặng hơn không khí. Không duy trì sự cháy. Là sản phẩm cuối của quá trình oxi hóa cacbon và hô hấp. CO2 làm đục nước vôi trong — phản ứng dùng để nhận biết.
Công thức hóa học của cacbon đioxit (khí cacbonic) là gì?
Công thức hóa học của Cacbon đioxit (Khí cacbonic) là CO2, có phân tử khối M = 44.01 u (tức 44.01 g/mol).
Cacbon đioxit (Khí cacbonic) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Khí. Màu sắc: Không màu. Mùi: Không mùi. Khối lượng riêng: 1,98 g/L. Độ tan: Tan ít trong nước tạo H2CO3
Cacbon đioxit (Khí cacbonic) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất nước ngọt có gas, bia; Đá khô (làm lạnh, tạo khói sân khấu); Bình chữa cháy CO2; Quang hợp ở cây xanh.