Bài tập cân bằng phương trình hóa học lớp 9 — Có đáp án
Tổng hợp 28 bài tập cân bằng phương trình hóa học lớp 9 theo từng chủ đề SGK: kim loại + axit, phản ứng trung hòa, phản ứng muối, kết tủa, oxit + bazơ.
Phần 1 — Kim loại + axit
Phản ứng tạo khí H₂ và muối tương ứng. Mẹo: cân kim loại trước, sau đó axit.
- Cân bằng: Al + HCl -> AlCl3 + H2Gợi ý: Al + HCl → AlCl₃ + H₂. Cân kim loại trước.
Xem đáp án
2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Fe + HCl -> FeCl2 + H2Gợi ý: Fe(II) chỉ tạo FeCl₂ với HCl.
Xem đáp án
Fe + 2HCl → FeCl2 + H2 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Zn + HCl -> ZnCl2 + H2Gợi ý: Đơn giản, đã gần cân bằng.
Xem đáp án
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Mg + HCl -> MgCl2 + H2Gợi ý: Tương tự Zn + HCl.
Xem đáp án
Mg + 2HCl → MgCl2 + H2 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Fe + H2SO4 -> FeSO4 + H2Gợi ý: H₂SO₄ loãng. Phản ứng đơn giản.
Xem đáp án
Fe + H2SO4 → FeSO4 + H2 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Zn + H2SO4 -> ZnSO4 + H2Gợi ý: Đơn giản.
Xem đáp án
Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Al + H2SO4 -> Al2(SO4)3 + H2Gợi ý: Có ngoặc — Al₂(SO₄)₃ chứa 12 O.
Xem đáp án
2Al + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 3H2 — Xem lời giải từng bước →
Phần 2 — Phản ứng trung hòa (axit + bazơ)
Trung hòa tạo muối và nước. Mẹo: cân kim loại (Na, K, Ca…) trước, sau (OH/H), cuối cùng O.
- Cân bằng: NaOH + HCl -> NaCl + H2OGợi ý: Phản ứng trung hòa cơ bản.
Xem đáp án
NaOH + HCl → NaCl + H2O — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: NaOH + H2SO4 -> Na2SO4 + H2OGợi ý: Cân NaOH × 2.
Xem đáp án
2NaOH + H2SO4 → Na2SO4 + 2H2O — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: KOH + H2SO4 -> K2SO4 + H2OGợi ý: Tương tự NaOH + H₂SO₄.
Xem đáp án
2KOH + H2SO4 → K2SO4 + 2H2O — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Ca(OH)2 + HCl -> CaCl2 + H2OGợi ý: Cân (OH) bằng 2 → cần 2 HCl.
Xem đáp án
Ca(OH)2 + 2HCl → CaCl2 + 2H2O — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Ca(OH)2 + H2SO4 -> CaSO4 + H2OGợi ý: Đã cân sẵn.
Xem đáp án
Ca(OH)2 + H2SO4 → CaSO4 + 2H2O — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Al(OH)3 + HCl -> AlCl3 + H2OGợi ý: Al(OH)₃ + 3 HCl. Cân H qua H₂O.
Xem đáp án
Al(OH)3 + 3HCl → AlCl3 + 3H2O — Xem lời giải từng bước →
Phần 3 — Phản ứng muối (trao đổi, thế)
Bao gồm muối + axit, muối + bazơ, muối + muối, và kim loại đẩy kim loại yếu khỏi muối.
- Cân bằng: CaCO3 + HCl -> CaCl2 + CO2 + H2OGợi ý: Muối + axit tạo khí CO₂.
Xem đáp án
CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2 + H2O — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Na2CO3 + HCl -> NaCl + CO2 + H2OGợi ý: Cân Na, Cl, sau đó C, O.
Xem đáp án
Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2 + H2O — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: CaCO3 -> CaO + CO2Gợi ý: Phản ứng nung vôi.
Xem đáp án
CaCO3 → CaO + CO2 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: CuSO4 + NaOH -> Cu(OH)2 + Na2SO4Gợi ý: Tạo kết tủa Cu(OH)₂.
Xem đáp án
CuSO4 + 2NaOH → Cu(OH)2 + Na2SO4 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: FeCl3 + NaOH -> Fe(OH)3 + NaClGợi ý: Cân Fe trước, sau Cl.
Xem đáp án
FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3 + 3NaCl — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: FeCl2 + NaOH -> Fe(OH)2 + NaClGợi ý: Tương tự FeCl₃ nhưng Fe(II).
Xem đáp án
FeCl2 + 2NaOH → Fe(OH)2 + 2NaCl — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Cu + AgNO3 -> Cu(NO3)2 + AgGợi ý: Phản ứng thế kim loại.
Xem đáp án
Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Fe + CuSO4 -> FeSO4 + CuGợi ý: Đẩy đồng ra khỏi muối.
Xem đáp án
Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Zn + CuSO4 -> ZnSO4 + CuGợi ý: Đơn giản, đã cân sẵn.
Xem đáp án
Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu — Xem lời giải từng bước →
Phần 4 — Oxit + dung dịch
Oxit axit (CO₂, SO₂…) tác dụng với bazơ; oxit bazơ tác dụng với axit.
- Cân bằng: SO2 + NaOH -> Na2SO3 + H2OGợi ý: Oxit axit + bazơ → muối + nước.
Xem đáp án
SO2 + 2NaOH → Na2SO3 + H2O — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: CO2 + NaOH -> Na2CO3 + H2OGợi ý: Cân O, sau Na.
Xem đáp án
CO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2O — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: CO2 + Ca(OH)2 -> CaCO3 + H2OGợi ý: Đã cân bằng sẵn.
Xem đáp án
CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3 + H2O — Xem lời giải từng bước →
Phần 5 — Bazơ phân hủy, phản ứng tổng hợp
- Cân bằng: Cu(OH)2 -> CuO + H2OGợi ý: Phản ứng nhiệt phân bazơ.
Xem đáp án
Cu(OH)2 → CuO + H2O — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Al2(SO4)3 + NaOH -> Al(OH)3 + Na2SO4Gợi ý: Cân Al, sau (SO₄), rồi NaOH.
Xem đáp án
Al2(SO4)3 + 6NaOH → 2Al(OH)3 + 3Na2SO4 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Fe(OH)3 + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + H2OGợi ý: Cân Fe (2), sau (SO₄).
Xem đáp án
2Fe(OH)3 + 3H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 6H2O — Xem lời giải từng bước →
Tổng kết
Khi luyện tập, hãy chú ý các nhóm có ngoặc: (OH), (SO₄), (NO₃), (PO₄), (CO₃). Đây là điểm "bẫy" hay làm sai số nguyên tử O trong đề thi.
Bài liên quan
Bài tập lớp 8
Mức cơ bản.
Bài tập lớp 10
Mức nâng cao hơn.
Cân bằng có ngoặc
Kỹ năng quan trọng cho lớp 9.
Công cụ kiểm tra
Cân bằng tự động.
Câu hỏi thường gặp
Học sinh lớp 9 học những phản ứng nào?
Lớp 9 tập trung vào kim loại với axit/muối, axit với bazơ (phản ứng trung hòa), muối với muối, và phản ứng kết tủa.
Phương trình có ngoặc trong lớp 9 phổ biến không?
Rất phổ biến. Nhóm OH (trong Ca(OH)₂, Al(OH)₃), SO₄ (trong Al₂(SO₄)₃, Fe₂(SO₄)₃), NO₃, PO₄... xuất hiện liên tục.