Canxi oxit (Vôi sống) (CaO)

CaO được sản xuất bằng cách nung đá vôi: CaCO3 → CaO + CO2. Đây là oxit bazơ điển hình. Khi tác dụng với nước tỏa nhiệt mạnh.

OxitEN: Calcium oxideM = 56.08 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
CaO
Tên tiếng Việt
Canxi oxit (Vôi sống)
Tên tiếng Anh
Calcium oxide
Phân loại
Oxit
Phân tử khối
M = 56.077 u (56.077 g/mol)
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Khối lượng riêng
3,34 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy
2613°C
Độ tan
Tác dụng với nước tạo Ca(OH)2 (quá trình tôi vôi)

Mô tả

CaO được sản xuất bằng cách nung đá vôi: CaCO3 → CaO + CO2. Đây là oxit bazơ điển hình. Khi tác dụng với nước tỏa nhiệt mạnh.

Cách tính phân tử khối CaO

Phân tử khối của CaO được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Ca (Canxi)140.07840.078
O (Oxi)115.99915.999
Tổng phân tử khối M56.077 u

→ 1 mol CaO có khối lượng 56.08 gam.

Ứng dụng của Canxi oxit (Vôi sống)

  • Sản xuất xi măng, vôi xây dựng
  • Khử chua đất
  • Hấp thụ ẩm trong phòng thí nghiệm
  • Sản xuất thép (loại bỏ tạp chất)

Phương trình hóa học liên quan đến CaO

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến CaO trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Canxi oxit (Vôi sống) là gì?
CaO được sản xuất bằng cách nung đá vôi: CaCO3 → CaO + CO2. Đây là oxit bazơ điển hình. Khi tác dụng với nước tỏa nhiệt mạnh.
Công thức hóa học của canxi oxit (vôi sống) là gì?
Công thức hóa học của Canxi oxit (Vôi sống) là CaO, có phân tử khối M = 56.08 u (tức 56.08 g/mol).
Canxi oxit (Vôi sống) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 3,34 g/cm³. Độ tan: Tác dụng với nước tạo Ca(OH)2 (quá trình tôi vôi)
Canxi oxit (Vôi sống) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất xi măng, vôi xây dựng; Khử chua đất; Hấp thụ ẩm trong phòng thí nghiệm; Sản xuất thép (loại bỏ tạp chất).