Sắt(III) clorua (FeCl3)
FeCl3 là muối Fe(III) phổ biến. Dung dịch trong nước có tính axit do bị thủy phân. Phản ứng với KSCN tạo dung dịch màu đỏ máu — dùng nhận biết Fe3+.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- FeCl3
- Tên tiếng Việt
- Sắt(III) clorua
- Tên tiếng Anh
- Iron(III) chloride
- Phân loại
- Muối
- Phân tử khối
- M = 162.195 u (162.195 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn (khan); dung dịch (lỏng)
- Màu sắc
- Vàng nâu (dung dịch), đen tím (khan)
- Độ tan
- Tan tốt trong nước (dung dịch có màu vàng nâu)
Mô tả
FeCl3 là muối Fe(III) phổ biến. Dung dịch trong nước có tính axit do bị thủy phân. Phản ứng với KSCN tạo dung dịch màu đỏ máu — dùng nhận biết Fe3+.
Cách tính phân tử khối FeCl3
Phân tử khối của FeCl3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Fe (Sắt) | 1 | 55.845 | 55.845 |
| Cl (Clo) | 3 | 35.450 | 106.350 |
| Tổng phân tử khối M | 162.195 u | ||
→ 1 mol FeCl3 có khối lượng 162.19 gam.
Ứng dụng của Sắt(III) clorua
- Xử lý nước thải (keo tụ)
- Khắc bản mạch điện tử
- Thuốc thử trong hóa phân tích
Phương trình hóa học liên quan đến FeCl3
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến FeCl3 trong chương trình phổ thông:
FeCl3 + NaOH -> Fe(OH)3 + NaCl
Fe2O3 + HCl -> FeCl3 + H2O
Cl2 + Fe -> FeCl3
Fe + Cl2 -> FeCl3
FeCl2 + Cl2 -> FeCl3
Fe + FeCl3 -> FeCl2
Khử Fe³⁺ về Fe²⁺ bằng sắt kim loại.
Cu + FeCl3 -> CuCl2 + FeCl2
Phản ứng ăn mòn đồng — dùng FeCl₃ làm bản mạch in (PCB etching).
Fe(OH)3 + HCl -> FeCl3 + H2O
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Sắt(III) clorua là gì?
FeCl3 là muối Fe(III) phổ biến. Dung dịch trong nước có tính axit do bị thủy phân. Phản ứng với KSCN tạo dung dịch màu đỏ máu — dùng nhận biết Fe3+.
Công thức hóa học của sắt(iii) clorua là gì?
Công thức hóa học của Sắt(III) clorua là FeCl3, có phân tử khối M = 162.19 u (tức 162.19 g/mol).
Sắt(III) clorua có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn (khan); dung dịch (lỏng). Màu sắc: Vàng nâu (dung dịch), đen tím (khan). Độ tan: Tan tốt trong nước (dung dịch có màu vàng nâu)
Sắt(III) clorua có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Xử lý nước thải (keo tụ); Khắc bản mạch điện tử; Thuốc thử trong hóa phân tích.