Sắt(III) clorua (FeCl3)

FeCl3 là muối Fe(III) phổ biến. Dung dịch trong nước có tính axit do bị thủy phân. Phản ứng với KSCN tạo dung dịch màu đỏ máu — dùng nhận biết Fe3+.

MuốiEN: Iron(III) chlorideM = 162.19 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
FeCl3
Tên tiếng Việt
Sắt(III) clorua
Tên tiếng Anh
Iron(III) chloride
Phân loại
Muối
Phân tử khối
M = 162.195 u (162.195 g/mol)
Trạng thái
Rắn (khan); dung dịch (lỏng)
Màu sắc
Vàng nâu (dung dịch), đen tím (khan)
Độ tan
Tan tốt trong nước (dung dịch có màu vàng nâu)

Mô tả

FeCl3 là muối Fe(III) phổ biến. Dung dịch trong nước có tính axit do bị thủy phân. Phản ứng với KSCN tạo dung dịch màu đỏ máu — dùng nhận biết Fe3+.

Cách tính phân tử khối FeCl3

Phân tử khối của FeCl3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Fe (Sắt)155.84555.845
Cl (Clo)335.450106.350
Tổng phân tử khối M162.195 u

→ 1 mol FeCl3 có khối lượng 162.19 gam.

Ứng dụng của Sắt(III) clorua

  • Xử lý nước thải (keo tụ)
  • Khắc bản mạch điện tử
  • Thuốc thử trong hóa phân tích

Phương trình hóa học liên quan đến FeCl3

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến FeCl3 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Sắt(III) clorua là gì?
FeCl3 là muối Fe(III) phổ biến. Dung dịch trong nước có tính axit do bị thủy phân. Phản ứng với KSCN tạo dung dịch màu đỏ máu — dùng nhận biết Fe3+.
Công thức hóa học của sắt(iii) clorua là gì?
Công thức hóa học của Sắt(III) clorua là FeCl3, có phân tử khối M = 162.19 u (tức 162.19 g/mol).
Sắt(III) clorua có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn (khan); dung dịch (lỏng). Màu sắc: Vàng nâu (dung dịch), đen tím (khan). Độ tan: Tan tốt trong nước (dung dịch có màu vàng nâu)
Sắt(III) clorua có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Xử lý nước thải (keo tụ); Khắc bản mạch điện tử; Thuốc thử trong hóa phân tích.