Glucozơ (C6H12O6)
Glucozơ là monosaccarit phổ biến nhất, có trong máu (0,1%), trong quả nho chín. Có cả nhóm CHO (anđehit) và nhóm OH, nên phản ứng tráng gương (Ag) với AgNO3/NH3.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- C6H12O6
- Tên tiếng Việt
- Glucozơ
- Tên tiếng Anh
- Glucose
- Phân loại
- Hợp chất hữu cơ
- Phân tử khối
- M = 180.156 u (180.156 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Độ tan
- Tan tốt trong nước, vị ngọt
Mô tả
Glucozơ là monosaccarit phổ biến nhất, có trong máu (0,1%), trong quả nho chín. Có cả nhóm CHO (anđehit) và nhóm OH, nên phản ứng tráng gương (Ag) với AgNO3/NH3.
Cách tính phân tử khối C6H12O6
Phân tử khối của C6H12O6 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| C (Cacbon) | 6 | 12.011 | 72.066 |
| H (Hiđro) | 12 | 1.008 | 12.096 |
| O (Oxi) | 6 | 15.999 | 95.994 |
| Tổng phân tử khối M | 180.156 u | ||
→ 1 mol C6H12O6 có khối lượng 180.16 gam.
Ứng dụng của Glucozơ
- Dinh dưỡng cơ thể (đường máu)
- Thuốc tiêm truyền glucozơ
- Lên men sản xuất etanol
- Tráng gương, tráng ruột phích
Phương trình hóa học liên quan đến C6H12O6
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến C6H12O6 trong chương trình phổ thông:
C6H12O6 + O2 -> CO2 + H2O
Phản ứng hô hấp tế bào — cơ thể sử dụng glucozơ làm năng lượng.
CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2
Phản ứng quang hợp ở thực vật.
C12H22O11 + H2O -> C6H12O6 + C6H12O6
Thủy phân saccarozơ thành glucozơ và fructozơ.
C6H12O6 -> C2H5OH + CO2
Phản ứng lên men rượu từ glucozơ.
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Glucozơ là gì?
Glucozơ là monosaccarit phổ biến nhất, có trong máu (0,1%), trong quả nho chín. Có cả nhóm CHO (anđehit) và nhóm OH, nên phản ứng tráng gương (Ag) với AgNO3/NH3.
Công thức hóa học của glucozơ là gì?
Công thức hóa học của Glucozơ là C6H12O6, có phân tử khối M = 180.16 u (tức 180.16 g/mol).
Glucozơ có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Độ tan: Tan tốt trong nước, vị ngọt
Glucozơ có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Dinh dưỡng cơ thể (đường máu); Thuốc tiêm truyền glucozơ; Lên men sản xuất etanol; Tráng gương, tráng ruột phích.