Saccarozơ (Đường mía) (C12H22O11)
Saccarozơ là đisaccarit gồm 1 gốc glucozơ và 1 gốc fructozơ. Bị thủy phân trong môi trường axit hoặc dưới tác dụng của enzim tạo glucozơ và fructozơ.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- C12H22O11
- Tên tiếng Việt
- Saccarozơ (Đường mía)
- Tên tiếng Anh
- Sucrose
- Phân loại
- Hợp chất hữu cơ
- Phân tử khối
- M = 342.297 u (342.297 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Độ tan
- Tan tốt trong nước, rất ngọt
Mô tả
Saccarozơ là đisaccarit gồm 1 gốc glucozơ và 1 gốc fructozơ. Bị thủy phân trong môi trường axit hoặc dưới tác dụng của enzim tạo glucozơ và fructozơ.
Cách tính phân tử khối C12H22O11
Phân tử khối của C12H22O11 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| C (Cacbon) | 12 | 12.011 | 144.132 |
| H (Hiđro) | 22 | 1.008 | 22.176 |
| O (Oxi) | 11 | 15.999 | 175.989 |
| Tổng phân tử khối M | 342.297 u | ||
→ 1 mol C12H22O11 có khối lượng 342.30 gam.
Ứng dụng của Saccarozơ (Đường mía)
- Đường ăn (mía, củ cải đường)
- Sản xuất thực phẩm, bánh kẹo
- Lên men sản xuất etanol
Phương trình hóa học liên quan đến C12H22O11
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến C12H22O11 trong chương trình phổ thông:
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Saccarozơ (Đường mía) là gì?
Saccarozơ là đisaccarit gồm 1 gốc glucozơ và 1 gốc fructozơ. Bị thủy phân trong môi trường axit hoặc dưới tác dụng của enzim tạo glucozơ và fructozơ.
Công thức hóa học của saccarozơ (đường mía) là gì?
Công thức hóa học của Saccarozơ (Đường mía) là C12H22O11, có phân tử khối M = 342.30 u (tức 342.30 g/mol).
Saccarozơ (Đường mía) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Độ tan: Tan tốt trong nước, rất ngọt
Saccarozơ (Đường mía) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Đường ăn (mía, củ cải đường); Sản xuất thực phẩm, bánh kẹo; Lên men sản xuất etanol.