Lưu huỳnh đioxit (Khí sunfurơ) (SO2)
SO2 là khí không màu, mùi hắc, nặng hơn không khí. Vừa có tính khử (khi gặp chất oxi hóa mạnh), vừa có tính oxi hóa (khi gặp chất khử). Là oxit axit, tan trong nước tạo H2SO3.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- SO2
- Tên tiếng Việt
- Lưu huỳnh đioxit (Khí sunfurơ)
- Tên tiếng Anh
- Sulfur dioxide
- Phân loại
- Oxit
- Phân tử khối
- M = 64.058 u (64.058 g/mol)
- Trạng thái
- Khí
- Màu sắc
- Không màu
- Mùi
- Mùi hắc, xốc
- Khối lượng riêng
- 2,93 g/L
- Nhiệt độ sôi
- –10°C
- Độ tan
- Tan nhiều trong nước tạo H2SO3
Mô tả
SO2 là khí không màu, mùi hắc, nặng hơn không khí. Vừa có tính khử (khi gặp chất oxi hóa mạnh), vừa có tính oxi hóa (khi gặp chất khử). Là oxit axit, tan trong nước tạo H2SO3.
Cách tính phân tử khối SO2
Phân tử khối của SO2 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| S (Lưu huỳnh) | 1 | 32.060 | 32.060 |
| O (Oxi) | 2 | 15.999 | 31.998 |
| Tổng phân tử khối M | 64.058 u | ||
→ 1 mol SO2 có khối lượng 64.06 gam.
Ứng dụng của Lưu huỳnh đioxit (Khí sunfurơ)
- Nguyên liệu sản xuất H2SO4
- Tẩy trắng (giấy, tơ, len)
- Bảo quản thực phẩm khô (mơ, mận)
- Chống nấm mốc
Lưu ý an toàn
⚠️ Cảnh báo: Khí độc, gây kích ứng đường hô hấp. SO2 là tác nhân gây mưa axit.
Phương trình hóa học liên quan đến SO2
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến SO2 trong chương trình phổ thông:
S + O2 -> SO2
Phản ứng đốt lưu huỳnh — nguyên nhân chính gây mưa axit khi SO₂ thoát ra môi trường.
SO2 + NaOH -> Na2SO3 + H2O
Cu + H2SO4 -> CuSO4 + SO2 + H2O
Fe + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
SO2 + O2 -> SO3
Bước trung gian sản xuất axit sunfuric (H₂SO₄).
H2S + O2 -> SO2 + H2O
SO2 + H2O -> H2SO3
FeS2 + O2 -> Fe2O3 + SO2
Phản ứng đốt quặng pirit sắt — bước đầu sản xuất H₂SO₄.
FeO + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Lưu huỳnh đioxit (Khí sunfurơ) là gì?
SO2 là khí không màu, mùi hắc, nặng hơn không khí. Vừa có tính khử (khi gặp chất oxi hóa mạnh), vừa có tính oxi hóa (khi gặp chất khử). Là oxit axit, tan trong nước tạo H2SO3.
Công thức hóa học của lưu huỳnh đioxit (khí sunfurơ) là gì?
Công thức hóa học của Lưu huỳnh đioxit (Khí sunfurơ) là SO2, có phân tử khối M = 64.06 u (tức 64.06 g/mol).
Lưu huỳnh đioxit (Khí sunfurơ) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Khí. Màu sắc: Không màu. Mùi: Mùi hắc, xốc. Khối lượng riêng: 2,93 g/L. Độ tan: Tan nhiều trong nước tạo H2SO3
Lưu huỳnh đioxit (Khí sunfurơ) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Nguyên liệu sản xuất H2SO4; Tẩy trắng (giấy, tơ, len); Bảo quản thực phẩm khô (mơ, mận); Chống nấm mốc.
Lưu huỳnh đioxit (Khí sunfurơ) có nguy hiểm không?
Khí độc, gây kích ứng đường hô hấp. SO2 là tác nhân gây mưa axit.