Natri clorua (Muối ăn) (NaCl)
NaCl là muối phổ biến nhất, có mặt nhiều trong nước biển (~3%). Là nguyên liệu đầu vào của ngành công nghiệp clo-kiềm.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- NaCl
- Tên tiếng Việt
- Natri clorua (Muối ăn)
- Tên tiếng Anh
- Sodium chloride
- Phân loại
- Muối
- Phân tử khối
- M = 58.440 u (58.440 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn (tinh thể)
- Màu sắc
- Trắng
- Khối lượng riêng
- 2,17 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy
- 801°C
- Nhiệt độ sôi
- 1413°C
- Độ tan
- Tan tốt trong nước (~360 g/L)
Mô tả
NaCl là muối phổ biến nhất, có mặt nhiều trong nước biển (~3%). Là nguyên liệu đầu vào của ngành công nghiệp clo-kiềm.
Cách tính phân tử khối NaCl
Phân tử khối của NaCl được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Na (Natri) | 1 | 22.990 | 22.990 |
| Cl (Clo) | 1 | 35.450 | 35.450 |
| Tổng phân tử khối M | 58.440 u | ||
→ 1 mol NaCl có khối lượng 58.44 gam.
Ứng dụng của Natri clorua (Muối ăn)
- Thực phẩm, bảo quản thực phẩm
- Nguyên liệu sản xuất NaOH, Cl2, HCl, Na (điện phân)
- Sản xuất xà phòng (tách kết tủa)
- Rải đường chống đóng băng
Phương trình hóa học liên quan đến NaCl
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến NaCl trong chương trình phổ thông:
NaOH + HCl -> NaCl + H2O
Phản ứng trung hòa kinh điển giữa bazơ mạnh và axit mạnh.
Na2CO3 + HCl -> NaCl + CO2 + H2O
FeCl3 + NaOH -> Fe(OH)3 + NaCl
FeCl2 + NaOH -> Fe(OH)2 + NaCl
Na + HCl -> NaCl + H2
MgCl2 + NaOH -> Mg(OH)2 + NaCl
CuCl2 + NaOH -> Cu(OH)2 + NaCl
AgNO3 + NaCl -> AgCl + NaNO3
Phản ứng tạo kết tủa AgCl trắng — dùng nhận biết ion Cl⁻.
BaCl2 + Na2SO4 -> BaSO4 + NaCl
CaCl2 + Na2CO3 -> CaCO3 + NaCl
Cl2 + Na -> NaCl
Cl2 + NaOH -> NaCl + NaClO + H2O
Phản ứng điều chế nước Javen (NaClO) tẩy trắng.
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Natri clorua (Muối ăn) là gì?
NaCl là muối phổ biến nhất, có mặt nhiều trong nước biển (~3%). Là nguyên liệu đầu vào của ngành công nghiệp clo-kiềm.
Công thức hóa học của natri clorua (muối ăn) là gì?
Công thức hóa học của Natri clorua (Muối ăn) là NaCl, có phân tử khối M = 58.44 u (tức 58.44 g/mol).
Natri clorua (Muối ăn) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn (tinh thể). Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 2,17 g/cm³. Độ tan: Tan tốt trong nước (~360 g/L)
Natri clorua (Muối ăn) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Thực phẩm, bảo quản thực phẩm; Nguyên liệu sản xuất NaOH, Cl2, HCl, Na (điện phân); Sản xuất xà phòng (tách kết tủa); Rải đường chống đóng băng.