Bảng Tuần Hoàn Hóa Học - 118 Nguyên Tố
Tra cứu nhanh nguyên tử khối, hóa trị, chu kỳ, nhóm của 118 nguyên tố. Click vào mỗi ô để xem chi tiết. Dành cho học sinh lớp 8-12.
Tổng quan về bảng tuần hoàn
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học (hay bảng Mendeleev) là một bảng sắp xếp các nguyên tố theo thứ tự số hiệu nguyên tử (Z) tăng dần, đồng thời các nguyên tố có tính chất hóa học tương tự được xếp vào cùng một nhóm (cột dọc). Đây là công cụ tra cứu quan trọng nhất của môn hóa học, được dùng từ THCS đến đại học.
Cách đọc một ô nguyên tố
- Số hiệu nguyên tử (Z): ghi ở góc trên cùng — bằng số proton, cũng là số thứ tự nguyên tố trong bảng.
- Ký hiệu hóa học: chữ in đậm ở giữa, dùng làm "tên rút gọn" để viết phương trình.
- Tên nguyên tố: trong sách Việt Nam dùng tên Việt (Natri, Sắt, Đồng…) hoặc tên Latin/Anh (Sodium, Iron, Copper…).
- Nguyên tử khối: số ở dưới, tính theo đơn vị u (đvC) — dùng để tính phân tử khối, mol, khối lượng.
Chu kỳ và nhóm
Chu kỳ là 7 hàng ngang, mỗi chu kỳ ứng với số lớp electron của nguyên tử. Ví dụ: Na (Z=11) ở chu kỳ 3 → có 3 lớp electron.
Nhóm A (nhóm IA → VIIIA, gồm các nguyên tố thuộc s-block và p-block): các nguyên tố cùng nhóm A có số electron lớp ngoài cùng (electron hóa trị) giống nhau, nên có tính chất hóa học tương tự. Ví dụ: nhóm IA gồm Li, Na, K, Rb, Cs (kim loại kiềm) đều có 1 electron lớp ngoài cùng, đều rất hoạt động, tác dụng mãnh liệt với nước.
Nhóm B (nhóm IB → VIIIB): các kim loại chuyển tiếp (Fe, Cu, Zn, Mn, Cr…), có nhiều hóa trị do electron d tham gia liên kết.
Quy luật biến đổi tính chất
Trong cùng một chu kỳ (đi từ trái sang phải)
- Tính kim loại giảm dần, tính phi kim tăng dần.
- Bán kính nguyên tử giảm dần (vì điện tích hạt nhân tăng nhưng số lớp electron không đổi).
- Độ âm điện tăng dần.
- Tính bazơ của oxit và hiđroxit cao nhất giảm dần, tính axit tăng dần.
Trong cùng một nhóm A (đi từ trên xuống dưới)
- Tính kim loại tăng dần, tính phi kim giảm dần.
- Bán kính nguyên tử tăng dần (vì số lớp electron tăng).
- Độ âm điện giảm dần.
- Tính bazơ của oxit và hiđroxit cao nhất tăng dần, tính axit giảm dần.
Các nhóm nguyên tố thường gặp trong chương trình phổ thông
- Kim loại kiềm (IA): Li, Na, K, Rb, Cs — mềm, có thể cắt bằng dao, tác dụng mãnh liệt với nước tạo bazơ.
- Kim loại kiềm thổ (IIA): Be, Mg, Ca, Sr, Ba — hoạt động mạnh nhưng kém kiềm.
- Nhóm halogen (VIIA): F, Cl, Br, I — phi kim mạnh, có tính oxi hóa cao.
- Khí hiếm (VIIIA): He, Ne, Ar, Kr, Xe — trơ về mặt hóa học, có 8 e lớp ngoài (riêng He có 2).
- Kim loại chuyển tiếp: Fe, Cu, Zn, Ag, Au… — có nhiều hóa trị, hợp chất thường có màu.
Mẹo học thuộc bảng tuần hoàn
Học sinh THCS-THPT không cần thuộc hết 118 nguyên tố. Hãy thuộc 20 nguyên tố đầu (Z=1 đến Z=20) cùng với các kim loại chuyển tiếp thường gặp (Fe, Cu, Zn, Ag, Au, Hg, Mn, Cr).
Câu thần chú quen thuộc cho 20 nguyên tố đầu: "Hai Hè Li Be Bo Cô — Ăn Ốc Phải Né Nem Nóng — Mua Áo Sạch Phong Sương — Cứ Khoái Ăn Cá" tương ứng H He Li Be B C — N O F Ne Na Mg — Al Si P S Cl Ar — K Ca.