Bài tập cân bằng phương trình hóa học lớp 8 — Có đáp án
Tổng hợp 30 bài tập cân bằng phương trình hóa học lớp 8 phân theo các chủ đề SGK: phản ứng cháy, phản ứng tạo nước, phản ứng phân hủy. Có đáp án và lời giải chi tiết.
Phần 1 — Phản ứng cháy (kim loại + oxi)
Đây là dạng cơ bản nhất, xuất hiện ngay trong chương "Oxi - Không khí" của SGK lớp 8.
- Cân bằng: Fe + O2 -> Fe2O3Gợi ý: Sắt cháy trong oxi tạo oxit sắt(III). Cân bằng kim loại trước.
Xem đáp án
4Fe + 3O2 → 2Fe2O3 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Al + O2 -> Al2O3Gợi ý: Nhân Al₂O₃ với 2 để có 6 O.
Xem đáp án
4Al + 3O2 → 2Al2O3 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Mg + O2 -> MgOGợi ý: Phản ứng đơn giản.
Xem đáp án
2Mg + O2 → 2MgO — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Cu + O2 -> CuOGợi ý: Cân Cu và O.
Xem đáp án
2Cu + O2 → 2CuO — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Zn + O2 -> ZnOGợi ý: Tương tự Mg + O₂.
Xem đáp án
2Zn + O2 → 2ZnO — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: S + O2 -> SO2Gợi ý: Phản ứng đã cân bằng sẵn.
Xem đáp án
S + O2 → SO2 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: P + O2 -> P2O5Gợi ý: P₂O₅ có 5 O lẻ — cần BSCNN.
Xem đáp án
4P + 5O2 → 2P2O5 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: C + O2 -> CO2Gợi ý: Đốt than: phương trình đơn giản.
Xem đáp án
C + O2 → CO2 — Xem lời giải từng bước →
Phần 2 — Phản ứng tạo/khử hiđro
Chương "Hiđro - Nước" có hai dạng phản ứng quan trọng: H₂ + O₂ và H₂ + oxit kim loại.
- Cân bằng: H2 + O2 -> H2OGợi ý: Cân O trước → H₂ × 2.
Xem đáp án
2H2 + O2 → 2H2O — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: H2 + CuO -> Cu + H2OGợi ý: H₂ khử CuO.
Xem đáp án
H2 + CuO → Cu + H2O — Xem lời giải từng bước →
Phần 3 — Phản ứng phân hủy
Phản ứng phân hủy điều chế O₂ trong phòng thí nghiệm.
- Cân bằng: KClO3 -> KCl + O2Gợi ý: Cân O trước. KClO₃ có 3 O.
Xem đáp án
2KClO3 → 2KCl + 3O2 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: KMnO4 -> K2MnO4 + MnO2 + O2Gợi ý: Phản ứng phân hủy điều chế O₂.
Xem đáp án
2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: H2O -> H2 + O2Gợi ý: Điện phân nước. Cân H trước.
Xem đáp án
2H2O → 2H2 + O2 — Xem lời giải từng bước →
Phần 4 — Oxit + nước
Oxit bazơ + H₂O → bazơ; Oxit axit + H₂O → axit.
- Cân bằng: CaO + H2O -> Ca(OH)2Gợi ý: Vôi tôi + nước → vôi tôi vữa.
Xem đáp án
CaO + H2O → Ca(OH)2 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: Na2O + H2O -> NaOHGợi ý: Oxit bazơ + nước.
Xem đáp án
Na2O + H2O → 2NaOH — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: SO3 + H2O -> H2SO4Gợi ý: Oxit axit + nước.
Xem đáp án
SO3 + H2O → H2SO4 — Xem lời giải từng bước → - Cân bằng: P2O5 + H2O -> H3PO4Gợi ý: Cân H trước, sau O.
Xem đáp án
P2O5 + 3H2O → 2H3PO4 — Xem lời giải từng bước →
Mẹo tự kiểm tra
Sau khi cân bằng, hãy đếm lại số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Nếu khớp và các hệ số là số nguyên dương nhỏ nhất, bạn đã đúng.
Nếu cần kiểm tra nhanh, dùng công cụ cân bằng tự động của chúng tôi — đáp án ra trong 1 giây.
Bài liên quan
Bài tập lớp 9
Mức kế tiếp.
Cách cân bằng phương trình
Lý thuyết nền tảng.
10 mẹo cân bằng nhanh
Tăng tốc làm bài.
Công cụ kiểm tra đáp án
Cân bằng tự động.
Câu hỏi thường gặp
Học sinh lớp 8 cần học những phản ứng nào?
Trọng tâm lớp 8 là phản ứng cháy (kim loại + O₂, phi kim + O₂), phản ứng tạo nước (H₂ + O₂), phản ứng phân hủy (KMnO₄, KClO₃) và phản ứng khử (H₂ + oxit).
Bài tập lớp 8 có cần thuộc số oxi hóa không?
Không. Lớp 8 chỉ học cân bằng theo phương pháp đếm nguyên tử (chẵn-lẻ). Số oxi hóa được học từ lớp 10.