Metan (CH4)
Metan là hiđrocacbon đơn giản nhất, là thành phần chính (~90%) của khí thiên nhiên. Cháy trong oxi tạo CO2 và H2O, tỏa nhiều nhiệt.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- CH4
- Tên tiếng Việt
- Metan
- Tên tiếng Anh
- Methane
- Phân loại
- Hợp chất hữu cơ
- Phân tử khối
- M = 16.043 u (16.043 g/mol)
- Trạng thái
- Khí
- Màu sắc
- Không màu
- Mùi
- Không mùi
- Khối lượng riêng
- 0,656 g/L
- Nhiệt độ sôi
- –161,5°C
- Độ tan
- Tan rất ít trong nước
Mô tả
Metan là hiđrocacbon đơn giản nhất, là thành phần chính (~90%) của khí thiên nhiên. Cháy trong oxi tạo CO2 và H2O, tỏa nhiều nhiệt.
Cách tính phân tử khối CH4
Phân tử khối của CH4 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| C (Cacbon) | 1 | 12.011 | 12.011 |
| H (Hiđro) | 4 | 1.008 | 4.032 |
| Tổng phân tử khối M | 16.043 u | ||
→ 1 mol CH4 có khối lượng 16.04 gam.
Ứng dụng của Metan
- Nhiên liệu (khí thiên nhiên, khí biogas)
- Nguyên liệu sản xuất H2, NH3, axit axetic
- Sản xuất muội than
Phương trình hóa học liên quan đến CH4
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến CH4 trong chương trình phổ thông:
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Metan là gì?
Metan là hiđrocacbon đơn giản nhất, là thành phần chính (~90%) của khí thiên nhiên. Cháy trong oxi tạo CO2 và H2O, tỏa nhiều nhiệt.
Công thức hóa học của metan là gì?
Công thức hóa học của Metan là CH4, có phân tử khối M = 16.04 u (tức 16.04 g/mol).
Metan có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Khí. Màu sắc: Không màu. Mùi: Không mùi. Khối lượng riêng: 0,656 g/L. Độ tan: Tan rất ít trong nước
Metan có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Nhiên liệu (khí thiên nhiên, khí biogas); Nguyên liệu sản xuất H2, NH3, axit axetic; Sản xuất muội than.