Kali nitrat (Diêm tiêu) (KNO3)

KNO3 là chất oxi hóa mạnh khi đun nóng. Bị nhiệt phân tạo KNO2 + O2. Là một trong những hợp chất nitrat phổ biến nhất.

MuốiEN: Potassium nitrateM = 101.10 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
KNO3
Tên tiếng Việt
Kali nitrat (Diêm tiêu)
Tên tiếng Anh
Potassium nitrate
Phân loại
Muối
Phân tử khối
M = 101.102 u (101.102 g/mol)
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Khối lượng riêng
2,11 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy
334°C
Độ tan
Tan rất tốt trong nước (320 g/L ở 20°C), độ tan tăng nhanh khi tăng nhiệt độ

Mô tả

KNO3 là chất oxi hóa mạnh khi đun nóng. Bị nhiệt phân tạo KNO2 + O2. Là một trong những hợp chất nitrat phổ biến nhất.

Cách tính phân tử khối KNO3

Phân tử khối của KNO3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
K (Kali)139.09839.098
N (Nitơ)114.00714.007
O (Oxi)315.99947.997
Tổng phân tử khối M101.102 u

→ 1 mol KNO3 có khối lượng 101.10 gam.

Ứng dụng của Kali nitrat (Diêm tiêu)

  • Phân bón (cung cấp K và N)
  • Thành phần thuốc nổ đen (75% KNO3 + 15% C + 10% S)
  • Bảo quản thực phẩm (xúc xích, lạp xưởng)

Phương trình hóa học liên quan đến KNO3

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến KNO3 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Kali nitrat (Diêm tiêu) là gì?
KNO3 là chất oxi hóa mạnh khi đun nóng. Bị nhiệt phân tạo KNO2 + O2. Là một trong những hợp chất nitrat phổ biến nhất.
Công thức hóa học của kali nitrat (diêm tiêu) là gì?
Công thức hóa học của Kali nitrat (Diêm tiêu) là KNO3, có phân tử khối M = 101.10 u (tức 101.10 g/mol).
Kali nitrat (Diêm tiêu) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 2,11 g/cm³. Độ tan: Tan rất tốt trong nước (320 g/L ở 20°C), độ tan tăng nhanh khi tăng nhiệt độ
Kali nitrat (Diêm tiêu) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Phân bón (cung cấp K và N); Thành phần thuốc nổ đen (75% KNO3 + 15% C + 10% S); Bảo quản thực phẩm (xúc xích, lạp xưởng).