Natri cacbonat (Sô-đa) (Na2CO3)
Na2CO3 là muối của axit yếu (H2CO3) và bazơ mạnh (NaOH), nên dung dịch có tính bazơ. Tinh thể ngậm nước Na2CO3·10H2O gọi là sô-đa kết tinh.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- Na2CO3
- Tên tiếng Việt
- Natri cacbonat (Sô-đa)
- Tên tiếng Anh
- Sodium carbonate
- Phân loại
- Muối
- Phân tử khối
- M = 105.988 u (105.988 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Khối lượng riêng
- 2,54 g/cm³
- Độ tan
- Tan tốt trong nước (dung dịch có tính bazơ yếu)
Mô tả
Na2CO3 là muối của axit yếu (H2CO3) và bazơ mạnh (NaOH), nên dung dịch có tính bazơ. Tinh thể ngậm nước Na2CO3·10H2O gọi là sô-đa kết tinh.
Cách tính phân tử khối Na2CO3
Phân tử khối của Na2CO3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Na (Natri) | 2 | 22.990 | 45.980 |
| C (Cacbon) | 1 | 12.011 | 12.011 |
| O (Oxi) | 3 | 15.999 | 47.997 |
| Tổng phân tử khối M | 105.988 u | ||
→ 1 mol Na2CO3 có khối lượng 105.99 gam.
Ứng dụng của Natri cacbonat (Sô-đa)
- Sản xuất thủy tinh, xà phòng
- Làm mềm nước cứng
- Sản xuất giấy, dệt nhuộm
Phương trình hóa học liên quan đến Na2CO3
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Na2CO3 trong chương trình phổ thông:
Na2CO3 + HCl -> NaCl + CO2 + H2O
CO2 + NaOH -> Na2CO3 + H2O
NaHCO3 -> Na2CO3 + H2O + CO2
Phản ứng phân hủy bột nở (baking soda) khi nướng bánh.
CaCl2 + Na2CO3 -> CaCO3 + NaCl
Na2O + CO2 -> Na2CO3
NaOH + CO2 -> Na2CO3 + H2O
Na2CO3 + CaCl2 -> CaCO3 + NaCl
Na2CO3 + H2SO4 -> Na2SO4 + CO2 + H2O
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Natri cacbonat (Sô-đa) là gì?
Na2CO3 là muối của axit yếu (H2CO3) và bazơ mạnh (NaOH), nên dung dịch có tính bazơ. Tinh thể ngậm nước Na2CO3·10H2O gọi là sô-đa kết tinh.
Công thức hóa học của natri cacbonat (sô-đa) là gì?
Công thức hóa học của Natri cacbonat (Sô-đa) là Na2CO3, có phân tử khối M = 105.99 u (tức 105.99 g/mol).
Natri cacbonat (Sô-đa) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 2,54 g/cm³. Độ tan: Tan tốt trong nước (dung dịch có tính bazơ yếu)
Natri cacbonat (Sô-đa) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất thủy tinh, xà phòng; Làm mềm nước cứng; Sản xuất giấy, dệt nhuộm.