Natri cacbonat (Sô-đa) (Na2CO3)

Na2CO3 là muối của axit yếu (H2CO3) và bazơ mạnh (NaOH), nên dung dịch có tính bazơ. Tinh thể ngậm nước Na2CO3·10H2O gọi là sô-đa kết tinh.

MuốiEN: Sodium carbonateM = 105.99 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
Na2CO3
Tên tiếng Việt
Natri cacbonat (Sô-đa)
Tên tiếng Anh
Sodium carbonate
Phân loại
Muối
Phân tử khối
M = 105.988 u (105.988 g/mol)
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Khối lượng riêng
2,54 g/cm³
Độ tan
Tan tốt trong nước (dung dịch có tính bazơ yếu)

Mô tả

Na2CO3 là muối của axit yếu (H2CO3) và bazơ mạnh (NaOH), nên dung dịch có tính bazơ. Tinh thể ngậm nước Na2CO3·10H2O gọi là sô-đa kết tinh.

Cách tính phân tử khối Na2CO3

Phân tử khối của Na2CO3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Na (Natri)222.99045.980
C (Cacbon)112.01112.011
O (Oxi)315.99947.997
Tổng phân tử khối M105.988 u

→ 1 mol Na2CO3 có khối lượng 105.99 gam.

Ứng dụng của Natri cacbonat (Sô-đa)

  • Sản xuất thủy tinh, xà phòng
  • Làm mềm nước cứng
  • Sản xuất giấy, dệt nhuộm

Phương trình hóa học liên quan đến Na2CO3

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Na2CO3 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Natri cacbonat (Sô-đa) là gì?
Na2CO3 là muối của axit yếu (H2CO3) và bazơ mạnh (NaOH), nên dung dịch có tính bazơ. Tinh thể ngậm nước Na2CO3·10H2O gọi là sô-đa kết tinh.
Công thức hóa học của natri cacbonat (sô-đa) là gì?
Công thức hóa học của Natri cacbonat (Sô-đa) là Na2CO3, có phân tử khối M = 105.99 u (tức 105.99 g/mol).
Natri cacbonat (Sô-đa) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 2,54 g/cm³. Độ tan: Tan tốt trong nước (dung dịch có tính bazơ yếu)
Natri cacbonat (Sô-đa) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất thủy tinh, xà phòng; Làm mềm nước cứng; Sản xuất giấy, dệt nhuộm.