Nhôm oxit (Boxit) (Al2O3)

Al2O3 là oxit lưỡng tính: vừa tác dụng với axit (tạo muối Al3+), vừa tác dụng với kiềm (tạo muối aluminat AlO2−).

OxitEN: Aluminium oxideM = 101.96 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
Al2O3
Tên tiếng Việt
Nhôm oxit (Boxit)
Tên tiếng Anh
Aluminium oxide
Phân loại
Oxit
Phân tử khối
M = 101.961 u (101.961 g/mol)
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Khối lượng riêng
3,97 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy
2072°C
Độ tan
Không tan trong nước; tan trong cả axit và kiềm (oxit lưỡng tính)

Mô tả

Al2O3 là oxit lưỡng tính: vừa tác dụng với axit (tạo muối Al3+), vừa tác dụng với kiềm (tạo muối aluminat AlO2−).

Cách tính phân tử khối Al2O3

Phân tử khối của Al2O3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Al (Nhôm)226.98253.964
O (Oxi)315.99947.997
Tổng phân tử khối M101.961 u

→ 1 mol Al2O3 có khối lượng 101.96 gam.

Ứng dụng của Nhôm oxit (Boxit)

  • Nguyên liệu sản xuất nhôm bằng điện phân nóng chảy
  • Vật liệu chịu lửa, gốm sứ kỹ thuật
  • Đá ruby và saphia (Al2O3 có tạp chất Cr, Fe, Ti…)

Phương trình hóa học liên quan đến Al2O3

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Al2O3 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Nhôm oxit (Boxit) là gì?
Al2O3 là oxit lưỡng tính: vừa tác dụng với axit (tạo muối Al3+), vừa tác dụng với kiềm (tạo muối aluminat AlO2−).
Công thức hóa học của nhôm oxit (boxit) là gì?
Công thức hóa học của Nhôm oxit (Boxit) là Al2O3, có phân tử khối M = 101.96 u (tức 101.96 g/mol).
Nhôm oxit (Boxit) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 3,97 g/cm³. Độ tan: Không tan trong nước; tan trong cả axit và kiềm (oxit lưỡng tính)
Nhôm oxit (Boxit) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Nguyên liệu sản xuất nhôm bằng điện phân nóng chảy; Vật liệu chịu lửa, gốm sứ kỹ thuật; Đá ruby và saphia (Al2O3 có tạp chất Cr, Fe, Ti…).