Nhôm oxit (Boxit) (Al2O3)
Al2O3 là oxit lưỡng tính: vừa tác dụng với axit (tạo muối Al3+), vừa tác dụng với kiềm (tạo muối aluminat AlO2−).
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- Al2O3
- Tên tiếng Việt
- Nhôm oxit (Boxit)
- Tên tiếng Anh
- Aluminium oxide
- Phân loại
- Oxit
- Phân tử khối
- M = 101.961 u (101.961 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Khối lượng riêng
- 3,97 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy
- 2072°C
- Độ tan
- Không tan trong nước; tan trong cả axit và kiềm (oxit lưỡng tính)
Mô tả
Al2O3 là oxit lưỡng tính: vừa tác dụng với axit (tạo muối Al3+), vừa tác dụng với kiềm (tạo muối aluminat AlO2−).
Cách tính phân tử khối Al2O3
Phân tử khối của Al2O3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Al (Nhôm) | 2 | 26.982 | 53.964 |
| O (Oxi) | 3 | 15.999 | 47.997 |
| Tổng phân tử khối M | 101.961 u | ||
→ 1 mol Al2O3 có khối lượng 101.96 gam.
Ứng dụng của Nhôm oxit (Boxit)
- Nguyên liệu sản xuất nhôm bằng điện phân nóng chảy
- Vật liệu chịu lửa, gốm sứ kỹ thuật
- Đá ruby và saphia (Al2O3 có tạp chất Cr, Fe, Ti…)
Phương trình hóa học liên quan đến Al2O3
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Al2O3 trong chương trình phổ thông:
Al + O2 -> Al2O3
Lớp Al₂O₃ này bảo vệ nhôm khỏi bị ăn mòn thêm.
Fe2O3 + Al -> Al2O3 + Fe
Phản ứng nhiệt nhôm — dùng hàn đường ray.
Al(OH)3 -> Al2O3 + H2O
Al2O3 + HCl -> AlCl3 + H2O
Al2O3 + H2SO4 -> Al2(SO4)3 + H2O
Al + Fe2O3 -> Al2O3 + Fe
Phản ứng nhiệt nhôm — hàn ray xe lửa.
Al + CuO -> Al2O3 + Cu
Al2O3 + NaOH -> NaAlO2 + H2O
Al2O3 -> Al + O2
Điện phân Al₂O₃ trong criolit để sản xuất nhôm.
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Nhôm oxit (Boxit) là gì?
Al2O3 là oxit lưỡng tính: vừa tác dụng với axit (tạo muối Al3+), vừa tác dụng với kiềm (tạo muối aluminat AlO2−).
Công thức hóa học của nhôm oxit (boxit) là gì?
Công thức hóa học của Nhôm oxit (Boxit) là Al2O3, có phân tử khối M = 101.96 u (tức 101.96 g/mol).
Nhôm oxit (Boxit) có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn. Màu sắc: Trắng. Khối lượng riêng: 3,97 g/cm³. Độ tan: Không tan trong nước; tan trong cả axit và kiềm (oxit lưỡng tính)
Nhôm oxit (Boxit) có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Nguyên liệu sản xuất nhôm bằng điện phân nóng chảy; Vật liệu chịu lửa, gốm sứ kỹ thuật; Đá ruby và saphia (Al2O3 có tạp chất Cr, Fe, Ti…).