Sắt(III) hiđroxit (Fe(OH)3)

Sắt(III) hiđroxit là kết tủa nâu đỏ, được tạo thành khi cho dung dịch kiềm tác dụng với muối Fe(III). Bị nhiệt phân tạo Fe2O3.

BazơEN: Iron(III) hydroxideM = 106.87 g/mol

Thông tin cơ bản

Công thức hóa học
Fe(OH)3
Tên tiếng Việt
Sắt(III) hiđroxit
Tên tiếng Anh
Iron(III) hydroxide
Phân loại
Bazơ
Phân tử khối
M = 106.866 u (106.866 g/mol)
Trạng thái
Rắn (kết tủa keo)
Màu sắc
Nâu đỏ
Độ tan
Không tan trong nước

Mô tả

Sắt(III) hiđroxit là kết tủa nâu đỏ, được tạo thành khi cho dung dịch kiềm tác dụng với muối Fe(III). Bị nhiệt phân tạo Fe2O3.

Cách tính phân tử khối Fe(OH)3

Phân tử khối của Fe(OH)3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:

Nguyên tốSố nguyên tửNTK (u)Tích
Fe (Sắt)155.84555.845
O (Oxi)315.99947.997
H (Hiđro)31.0083.024
Tổng phân tử khối M106.866 u

→ 1 mol Fe(OH)3 có khối lượng 106.87 gam.

Phương trình hóa học liên quan đến Fe(OH)3

Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Fe(OH)3 trong chương trình phổ thông:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Sắt(III) hiđroxit là gì?
Sắt(III) hiđroxit là kết tủa nâu đỏ, được tạo thành khi cho dung dịch kiềm tác dụng với muối Fe(III). Bị nhiệt phân tạo Fe2O3.
Công thức hóa học của sắt(iii) hiđroxit là gì?
Công thức hóa học của Sắt(III) hiđroxit là Fe(OH)3, có phân tử khối M = 106.87 u (tức 106.87 g/mol).
Sắt(III) hiđroxit có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn (kết tủa keo). Màu sắc: Nâu đỏ. Độ tan: Không tan trong nước