Sắt(III) hiđroxit (Fe(OH)3)
Sắt(III) hiđroxit là kết tủa nâu đỏ, được tạo thành khi cho dung dịch kiềm tác dụng với muối Fe(III). Bị nhiệt phân tạo Fe2O3.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- Fe(OH)3
- Tên tiếng Việt
- Sắt(III) hiđroxit
- Tên tiếng Anh
- Iron(III) hydroxide
- Phân loại
- Bazơ
- Phân tử khối
- M = 106.866 u (106.866 g/mol)
- Trạng thái
- Rắn (kết tủa keo)
- Màu sắc
- Nâu đỏ
- Độ tan
- Không tan trong nước
Mô tả
Sắt(III) hiđroxit là kết tủa nâu đỏ, được tạo thành khi cho dung dịch kiềm tác dụng với muối Fe(III). Bị nhiệt phân tạo Fe2O3.
Cách tính phân tử khối Fe(OH)3
Phân tử khối của Fe(OH)3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| Fe (Sắt) | 1 | 55.845 | 55.845 |
| O (Oxi) | 3 | 15.999 | 47.997 |
| H (Hiđro) | 3 | 1.008 | 3.024 |
| Tổng phân tử khối M | 106.866 u | ||
→ 1 mol Fe(OH)3 có khối lượng 106.87 gam.
Phương trình hóa học liên quan đến Fe(OH)3
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến Fe(OH)3 trong chương trình phổ thông:
FeCl3 + NaOH -> Fe(OH)3 + NaCl
Fe(OH)3 + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + H2O
Fe(OH)3 -> Fe2O3 + H2O
Fe(OH)3 + HCl -> FeCl3 + H2O
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Sắt(III) hiđroxit là gì?
Sắt(III) hiđroxit là kết tủa nâu đỏ, được tạo thành khi cho dung dịch kiềm tác dụng với muối Fe(III). Bị nhiệt phân tạo Fe2O3.
Công thức hóa học của sắt(iii) hiđroxit là gì?
Công thức hóa học của Sắt(III) hiđroxit là Fe(OH)3, có phân tử khối M = 106.87 u (tức 106.87 g/mol).
Sắt(III) hiđroxit có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Rắn (kết tủa keo). Màu sắc: Nâu đỏ. Độ tan: Không tan trong nước