Amoniac (NH3)
Amoniac là khí không màu, mùi khai, tan rất nhiều trong nước tạo dung dịch có tính bazơ yếu. NH3 được tổng hợp chủ yếu bằng phương pháp Haber: N2 + 3H2 → 2NH3.
Thông tin cơ bản
- Công thức hóa học
- NH3
- Tên tiếng Việt
- Amoniac
- Tên tiếng Anh
- Ammonia
- Phân loại
- Bazơ
- Phân tử khối
- M = 17.031 u (17.031 g/mol)
- Trạng thái
- Khí
- Màu sắc
- Không màu
- Mùi
- Mùi khai đặc trưng
- Khối lượng riêng
- 0,73 g/L (khí); 0,88 g/cm³ (dung dịch 25%)
- Nhiệt độ sôi
- –33,34°C
- Độ tan
- Tan rất tốt trong nước (700 thể tích/1 thể tích nước)
Mô tả
Amoniac là khí không màu, mùi khai, tan rất nhiều trong nước tạo dung dịch có tính bazơ yếu. NH3 được tổng hợp chủ yếu bằng phương pháp Haber: N2 + 3H2 → 2NH3.
Cách tính phân tử khối NH3
Phân tử khối của NH3 được tính bằng tổng nguyên tử khối của các nguyên tố theo chỉ số:
| Nguyên tố | Số nguyên tử | NTK (u) | Tích |
|---|---|---|---|
| N (Nitơ) | 1 | 14.007 | 14.007 |
| H (Hiđro) | 3 | 1.008 | 3.024 |
| Tổng phân tử khối M | 17.031 u | ||
→ 1 mol NH3 có khối lượng 17.03 gam.
Ứng dụng của Amoniac
- Sản xuất phân đạm (NH4NO3, (NH4)2SO4, urê)
- Sản xuất axit nitric
- Chất làm lạnh trong công nghiệp
- Sản xuất chất nổ, thuốc nhuộm
Lưu ý an toàn
⚠️ Cảnh báo: Khí NH3 có mùi khai gây kích ứng mạnh đường hô hấp.
Phương trình hóa học liên quan đến NH3
Dưới đây là một số phản ứng hóa học phổ biến liên quan đến NH3 trong chương trình phổ thông:
NH3 + O2 -> NO + H2O
Phản ứng oxi hóa amoniac bằng oxi có xúc tác Pt — bước đầu trong sản xuất axit HNO₃.
N2 + H2 -> NH3
Phản ứng tổng hợp amoniac theo phương pháp Haber — sản xuất phân đạm.
NH3 + HCl -> NH4Cl
NH3 + H2SO4 -> (NH4)2SO4
Sản xuất phân đạm (NH₄)₂SO₄.
NH4Cl -> NH3 + HCl
Tài liệu tham khảo
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- Hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
- Máy tính phân tử khối
- Cân bằng phương trình hóa học
Câu hỏi thường gặp
Amoniac là gì?
Amoniac là khí không màu, mùi khai, tan rất nhiều trong nước tạo dung dịch có tính bazơ yếu. NH3 được tổng hợp chủ yếu bằng phương pháp Haber: N2 + 3H2 → 2NH3.
Công thức hóa học của amoniac là gì?
Công thức hóa học của Amoniac là NH3, có phân tử khối M = 17.03 u (tức 17.03 g/mol).
Amoniac có tính chất vật lý như thế nào?
Trạng thái: Khí. Màu sắc: Không màu. Mùi: Mùi khai đặc trưng. Khối lượng riêng: 0,73 g/L (khí); 0,88 g/cm³ (dung dịch 25%). Độ tan: Tan rất tốt trong nước (700 thể tích/1 thể tích nước)
Amoniac có ứng dụng gì trong đời sống?
Một số ứng dụng quan trọng: Sản xuất phân đạm (NH4NO3, (NH4)2SO4, urê); Sản xuất axit nitric; Chất làm lạnh trong công nghiệp; Sản xuất chất nổ, thuốc nhuộm.
Amoniac có nguy hiểm không?
Khí NH3 có mùi khai gây kích ứng mạnh đường hô hấp.