Cân bằng phương trình CuSO4 + H2O -> Cu + H2SO4 + O2
Phương trình hóa học chương trình lớp 12 — chuyên đề Điện phân.
Hoặc thử:
Phương trình đã cân bằng
2CuSO4 + 2H2O →đpdd 2Cu + 2H2SO4 + O2
Khác
Lời giải từng bước
1
Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng
Các nguyên tố có mặt trong phương trình: Cu, S, O, H.
2
Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)
Khi chưa thêm hệ số (tức tất cả hệ số = 1), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế:
| Nguyên tố | Vế trái | Vế phải | Cân bằng? |
|---|---|---|---|
| Cu | 1 | 1 | ✓ |
| S | 1 | 1 | ✓ |
| O | 5 | 6 | ✗ |
| H | 2 | 2 | ✓ |
Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).
3
Chọn thứ tự cân bằng
Mẹo: nên cân bằng các nguyên tố xuất hiện ở ít công thức nhất trước, và để H, O cân bằng cuối cùng (vì chúng thường xuất hiện ở nhiều công thức và H₂O ở vế sản phẩm dễ điều chỉnh).
Thứ tự cân bằng đề xuất: S → Cu → H → O.
4
Cân bằng nguyên tố S
Đếm số nguyên tử S ở hai vế (với hệ số đã chọn):
- Vế trái: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử S
- Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử S
✓ Nguyên tố S đã cân bằng.
5
Cân bằng nguyên tố Cu
Đếm số nguyên tử Cu ở hai vế (với hệ số đã chọn):
- Vế trái: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử Cu
- Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử Cu
✓ Nguyên tố Cu đã cân bằng.
6
Cân bằng nguyên tố H
Đếm số nguyên tử H ở hai vế (với hệ số đã chọn):
- Vế trái: 2×2 = 4 = 4 nguyên tử H
- Vế phải: 2×2 = 4 = 4 nguyên tử H
✓ Nguyên tố H đã cân bằng.
7
Cân bằng nguyên tố O
Đếm số nguyên tử O ở hai vế (với hệ số đã chọn):
- Vế trái: 2×4 = 8 + 2×1 = 2 = 10 nguyên tử O
- Vế phải: 2×4 = 8 + 2 = 2 = 10 nguyên tử O
✓ Nguyên tố O đã cân bằng.
✓
Kết quả cuối cùng
Phương trình đã cân bằng:
2CuSO4 + 2H2O →đpdd 2Cu + 2H2SO4 + O2
Bảng kiểm tra nguyên tử
Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.
| Nguyên tố | Vế trái | Vế phải | Cân bằng |
|---|---|---|---|
| Cu | 2 | 2 | ✓ |
| S | 2 | 2 | ✓ |
| O | 10 | 10 | ✓ |
| H | 4 | 4 | ✓ |
Thông tin phản ứng
- Khác: Phản ứng hóa học.
- Điều kiện: đpdd
Tóm tắt phương trình
- Phương trình chưa cân bằng: CuSO4 + H2O -> Cu + H2SO4 + O2
- Phương trình đã cân bằng: 2CuSO4 + 2H2O → 2Cu + 2H2SO4 + O2
- Loại phản ứng: Khác
- Các nguyên tố tham gia: Cu (Đồng), S (Lưu huỳnh), O (Oxi), H (Hiđro)
- Chương trình: lớp 12, Điện phân
- Điều kiện phản ứng: đpdd
Phân tích loại phản ứng
Phản ứng CuSO4 + H2O -> Cu + H2SO4 + O2 được phân loại là phản ứng khác. Phản ứng hóa học.
Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng
- Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
- Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
- Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.
Các phương trình tương tự
Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:
Fe + O2 -> Fe2O3
Đây là phản ứng gỉ sắt diễn ra trong tự nhiên khi sắt tiếp xúc với không khí ẩm.
Fe + O2 -> Fe3O4
Phản ứng tạo oxit sắt từ (Fe₃O₄) khi đốt sắt trong oxi.
H2 + O2 -> H2O
Phản ứng nổ giữa hiđro và oxi tạo nước, ứng dụng trong pin nhiên liệu.
H2 + CuO -> Cu + H2O
Hiđro khử đồng(II) oxit để tạo đồng kim loại — phản ứng cơ bản trong luyện kim.
Al + O2 -> Al2O3
Lớp Al₂O₃ này bảo vệ nhôm khỏi bị ăn mòn thêm.
Cu + O2 -> CuO
Mg + O2 -> MgO
Magie cháy trong oxi với ngọn lửa trắng sáng, được dùng trong pháo hoa.
Zn + O2 -> ZnO
Tài liệu tham khảo
- Cách cân bằng phương trình hóa học — 4 phương pháp
- Cân bằng phương trình oxi hóa khử
- Cân bằng phương trình có ngoặc
- Các lỗi sai khi cân bằng PTHH
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố
- Bảng hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan
Câu hỏi thường gặp
Cân bằng phương trình CuSO4 + H2O -> Cu + H2SO4 + O2 như thế nào?
Phương trình CuSO4 + H2O -> Cu + H2SO4 + O2 được cân bằng bằng phương pháp ma trận, kết quả: 2CuSO4 + 2H2O → 2Cu + 2H2SO4 + O2. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng.
Phản ứng CuSO4 + H2O -> Cu + H2SO4 + O2 thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng này thuộc loại Khác. Phản ứng hóa học.
Điều kiện để phản ứng CuSO4 + H2O -> Cu + H2SO4 + O2 xảy ra là gì?
Phản ứng CuSO4 + H2O -> Cu + H2SO4 + O2 xảy ra với điều kiện: đpdd.
Phương trình CuSO4 + H2O -> Cu + H2SO4 + O2 thường gặp trong chương trình nào?
Đây là phương trình hóa học thuộc chương trình lớp 12, chuyên đề Điện phân.