Cân bằng phương trình KClO3 -> KCl + O2

Phản ứng điều chế khí oxi trong phòng thí nghiệm.

Hoặc thử:
Phương trình đã cân bằng
2KClO3 t°, MnO2 xt 2KCl + 3O2
Phân hủy
Ứng dụng: Phản ứng điều chế khí oxi trong phòng thí nghiệm.
📝Lời giải từng bước
1

Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng

Các nguyên tố có mặt trong phương trình: K, Cl, O.
2

Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)

Khi chưa thêm hệ số (tức tất cả hệ số = 1), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế:
Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng?
K11
Cl11
O32

Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).

3

Chọn thứ tự cân bằng

Mẹo: nên cân bằng các nguyên tố xuất hiện ở ít công thức nhất trước, và để H, O cân bằng cuối cùng (vì chúng thường xuất hiện ở nhiều công thức và H₂O ở vế sản phẩm dễ điều chỉnh).

Thứ tự cân bằng đề xuất: Cl → K → O.

4

Cân bằng nguyên tố Cl

Đếm số nguyên tử Cl ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử Cl
  • Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử Cl

Nguyên tố Cl đã cân bằng.

5

Cân bằng nguyên tố K

Đếm số nguyên tử K ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử K
  • Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử K

Nguyên tố K đã cân bằng.

6

Cân bằng nguyên tố O

Đếm số nguyên tử O ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×3 = 6 = 6 nguyên tử O
  • Vế phải: 3×2 = 6 = 6 nguyên tử O

Nguyên tố O đã cân bằng.

Kết quả cuối cùng

Phương trình đã cân bằng:

2KClO3 t°, MnO2 xt 2KCl + 3O2
Bảng kiểm tra nguyên tử

Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.

Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng
K22
Cl22
O66
Thông tin phản ứng
  • Phân hủy: Phản ứng phân hủy là phản ứng có một chất ban đầu phân tách thành nhiều chất sản phẩm khác nhau.
  • Điều kiện: t°, MnO2 xt

Tóm tắt phương trình

  • Phương trình chưa cân bằng: KClO3 -> KCl + O2
  • Phương trình đã cân bằng: 2KClO3 → 2KCl + 3O2
  • Loại phản ứng: Phân hủy
  • Các nguyên tố tham gia: K (Kali), Cl (Clo), O (Oxi)
  • Chương trình: lớp 8, Oxi - Không khí
  • Điều kiện phản ứng: t°, MnO2 xt

Phân tích loại phản ứng

Phản ứng KClO3 -> KCl + O2 được phân loại là phản ứng phân hủy. Phản ứng phân hủy là phản ứng có một chất ban đầu phân tách thành nhiều chất sản phẩm khác nhau.

Ứng dụng thực tế của phản ứng

Phản ứng điều chế khí oxi trong phòng thí nghiệm.

Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng

  • Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
  • Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
  • Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.

Các phương trình tương tự

Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cân bằng phương trình KClO3 -> KCl + O2 như thế nào?
Phương trình KClO3 -> KCl + O2 được cân bằng bằng phương pháp ma trận, kết quả: 2KClO3 → 2KCl + 3O2. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng.
Phản ứng KClO3 -> KCl + O2 thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng này thuộc loại Phân hủy. Phản ứng phân hủy là phản ứng có một chất ban đầu phân tách thành nhiều chất sản phẩm khác nhau.
Điều kiện để phản ứng KClO3 -> KCl + O2 xảy ra là gì?
Phản ứng KClO3 -> KCl + O2 xảy ra với điều kiện: t°, MnO2 xt.
Phương trình KClO3 -> KCl + O2 thường gặp trong chương trình nào?
Đây là phương trình hóa học thuộc chương trình lớp 8, chuyên đề Oxi - Không khí.
Phản ứng KClO3 -> KCl + O2 có ứng dụng gì trong thực tế?
Phản ứng điều chế khí oxi trong phòng thí nghiệm.