Cân bằng phương trình Fe + HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + H2O
Phương trình hóa học chương trình lớp 11 — chuyên đề Nitơ - Photpho.
Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng
Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)
| Nguyên tố | Vế trái | Vế phải | Cân bằng? |
|---|---|---|---|
| Fe | 1 | 1 | ✓ |
| H | 1 | 2 | ✗ |
| N | 1 | 4 | ✗ |
| O | 3 | 11 | ✗ |
Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).
Chọn thứ tự cân bằng
Thứ tự cân bằng đề xuất: Fe → N → H → O.
Cân bằng nguyên tố Fe
- Vế trái: 1 = 1 = 1 nguyên tử Fe
- Vế phải: 1 = 1 = 1 nguyên tử Fe
✓ Nguyên tố Fe đã cân bằng.
Cân bằng nguyên tố N
- Vế trái: 4×1 = 4 = 4 nguyên tử N
- Vế phải: 3 = 3 + 1 = 1 = 4 nguyên tử N
✓ Nguyên tố N đã cân bằng.
Cân bằng nguyên tố H
- Vế trái: 4×1 = 4 = 4 nguyên tử H
- Vế phải: 2×2 = 4 = 4 nguyên tử H
✓ Nguyên tố H đã cân bằng.
Cân bằng nguyên tố O
- Vế trái: 4×3 = 12 = 12 nguyên tử O
- Vế phải: 9 = 9 + 1 = 1 + 2×1 = 2 = 12 nguyên tử O
✓ Nguyên tố O đã cân bằng.
Kết quả cuối cùng
Phương trình đã cân bằng:
Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.
| Nguyên tố | Vế trái | Vế phải | Cân bằng |
|---|---|---|---|
| Fe | 1 | 1 | ✓ |
| H | 4 | 4 | ✓ |
| N | 4 | 4 | ✓ |
| O | 12 | 12 | ✓ |
- Oxi hóa – khử: Phản ứng oxi hóa – khử là phản ứng có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố, có sự cho/nhận electron.
Tóm tắt phương trình
- Phương trình chưa cân bằng: Fe + HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + H2O
- Phương trình đã cân bằng: Fe + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + 2H2O
- Loại phản ứng: Oxi hóa – khử
- Các nguyên tố tham gia: Fe (Sắt), H (Hiđro), N (Nitơ), O (Oxi)
- Chương trình: lớp 11, Nitơ - Photpho
Phân tích loại phản ứng
Phản ứng Fe + HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + H2O được phân loại là phản ứng oxi hóa – khử. Phản ứng oxi hóa – khử là phản ứng có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố, có sự cho/nhận electron.
Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng
- Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
- Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
- Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.
- Phản ứng oxi hóa khử: Nên dùng phương pháp thăng bằng electron — xác định số oxi hóa thay đổi, cân bằng số electron cho-nhận, sau đó cân bằng các nguyên tố không có sự thay đổi số oxi hóa.
- Có ngoặc đơn: Nhớ nhân chỉ số ngoài ngoặc với từng chỉ số bên trong khi đếm nguyên tử. Ví dụ Al2(SO4)3 có 2 Al, 3 S, 12 O.
Các phương trình tương tự
Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:
Tài liệu tham khảo
- Cách cân bằng phương trình hóa học — 4 phương pháp
- Cân bằng phương trình oxi hóa khử
- Cân bằng phương trình có ngoặc
- Các lỗi sai khi cân bằng PTHH
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố
- Bảng hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan