Cân bằng phương trình CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2

Phản ứng quang hợp ở thực vật.

Hoặc thử:
Phương trình đã cân bằng
6CO2 + 6H2O ánh sáng, diệp lục C6H12O6 + 6O2
Trao đổi
Ứng dụng: Phản ứng quang hợp ở thực vật.
📝Lời giải từng bước
1

Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng

Các nguyên tố có mặt trong phương trình: C, O, H.
2

Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)

Khi chưa thêm hệ số (tức tất cả hệ số = 1), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế:
Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng?
C16
O38
H212

Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).

3

Chọn thứ tự cân bằng

Mẹo: nên cân bằng các nguyên tố xuất hiện ở ít công thức nhất trước, và để H, O cân bằng cuối cùng (vì chúng thường xuất hiện ở nhiều công thức và H₂O ở vế sản phẩm dễ điều chỉnh).

Thứ tự cân bằng đề xuất: C → H → O.

4

Cân bằng nguyên tố C

Đếm số nguyên tử C ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 6×1 = 6 = 6 nguyên tử C
  • Vế phải: 6 = 6 = 6 nguyên tử C

Nguyên tố C đã cân bằng.

5

Cân bằng nguyên tố H

Đếm số nguyên tử H ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 6×2 = 12 = 12 nguyên tử H
  • Vế phải: 12 = 12 = 12 nguyên tử H

Nguyên tố H đã cân bằng.

6

Cân bằng nguyên tố O

Đếm số nguyên tử O ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 6×2 = 12 + 6×1 = 6 = 18 nguyên tử O
  • Vế phải: 6 = 6 + 6×2 = 12 = 18 nguyên tử O

Nguyên tố O đã cân bằng.

Kết quả cuối cùng

Phương trình đã cân bằng:

6CO2 + 6H2O ánh sáng, diệp lục C6H12O6 + 6O2
Bảng kiểm tra nguyên tử

Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.

Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng
C66
O1818
H1212
Thông tin phản ứng
  • Trao đổi: Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.
  • Điều kiện: ánh sáng, diệp lục

Tóm tắt phương trình

  • Phương trình chưa cân bằng: CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2
  • Phương trình đã cân bằng: 6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2
  • Loại phản ứng: Trao đổi
  • Các nguyên tố tham gia: C (Cacbon), O (Oxi), H (Hiđro)
  • Chương trình: lớp 12, Cacbohiđrat
  • Điều kiện phản ứng: ánh sáng, diệp lục

Phân tích loại phản ứng

Phản ứng CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2 được phân loại là phản ứng trao đổi. Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.

Ứng dụng thực tế của phản ứng

Phản ứng quang hợp ở thực vật.

Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng

  • Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
  • Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
  • Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.

Các phương trình tương tự

Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cân bằng phương trình CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2 như thế nào?
Phương trình CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2 được cân bằng bằng phương pháp ma trận, kết quả: 6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng.
Phản ứng CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2 thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng này thuộc loại Trao đổi. Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.
Điều kiện để phản ứng CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2 xảy ra là gì?
Phản ứng CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2 xảy ra với điều kiện: ánh sáng, diệp lục.
Phương trình CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2 thường gặp trong chương trình nào?
Đây là phương trình hóa học thuộc chương trình lớp 12, chuyên đề Cacbohiđrat.
Phản ứng CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2 có ứng dụng gì trong thực tế?
Phản ứng quang hợp ở thực vật.