Cân bằng phương trình CaCl2 + Na2CO3 -> CaCO3 + NaCl
Phương trình hóa học chương trình lớp 9 — chuyên đề Muối.
Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng
Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)
| Nguyên tố | Vế trái | Vế phải | Cân bằng? |
|---|---|---|---|
| Ca | 1 | 1 | ✓ |
| Cl | 2 | 1 | ✗ |
| Na | 2 | 1 | ✗ |
| C | 1 | 1 | ✓ |
| O | 3 | 3 | ✓ |
Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).
Chọn thứ tự cân bằng
Thứ tự cân bằng đề xuất: Cl → Ca → Na → C → O.
Cân bằng nguyên tố Cl
- Vế trái: 2 = 2 = 2 nguyên tử Cl
- Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử Cl
✓ Nguyên tố Cl đã cân bằng.
Cân bằng nguyên tố Ca
- Vế trái: 1 = 1 = 1 nguyên tử Ca
- Vế phải: 1 = 1 = 1 nguyên tử Ca
✓ Nguyên tố Ca đã cân bằng.
Cân bằng nguyên tố Na
- Vế trái: 2 = 2 = 2 nguyên tử Na
- Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử Na
✓ Nguyên tố Na đã cân bằng.
Cân bằng nguyên tố C
- Vế trái: 1 = 1 = 1 nguyên tử C
- Vế phải: 1 = 1 = 1 nguyên tử C
✓ Nguyên tố C đã cân bằng.
Cân bằng nguyên tố O
- Vế trái: 3 = 3 = 3 nguyên tử O
- Vế phải: 3 = 3 = 3 nguyên tử O
✓ Nguyên tố O đã cân bằng.
Kết quả cuối cùng
Phương trình đã cân bằng:
Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.
| Nguyên tố | Vế trái | Vế phải | Cân bằng |
|---|---|---|---|
| Ca | 1 | 1 | ✓ |
| Cl | 2 | 2 | ✓ |
| Na | 2 | 2 | ✓ |
| C | 1 | 1 | ✓ |
| O | 3 | 3 | ✓ |
- Trao đổi: Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.
Tóm tắt phương trình
- Phương trình chưa cân bằng: CaCl2 + Na2CO3 -> CaCO3 + NaCl
- Phương trình đã cân bằng: CaCl2 + Na2CO3 → CaCO3 + 2NaCl
- Loại phản ứng: Trao đổi
- Các nguyên tố tham gia: Ca (Canxi), Cl (Clo), Na (Natri), C (Cacbon), O (Oxi)
- Chương trình: lớp 9, Muối
Phân tích loại phản ứng
Phản ứng CaCl2 + Na2CO3 -> CaCO3 + NaCl được phân loại là phản ứng trao đổi. Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.
Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng
- Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
- Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
- Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.
Các phương trình tương tự
Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:
Tài liệu tham khảo
- Cách cân bằng phương trình hóa học — 4 phương pháp
- Cân bằng phương trình oxi hóa khử
- Cân bằng phương trình có ngoặc
- Các lỗi sai khi cân bằng PTHH
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố
- Bảng hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan