Cân bằng phương trình FeO + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O

Phương trình hóa học chương trình lớp 12 — chuyên đề Oxi hóa khử.

Hoặc thử:
Phương trình đã cân bằng
2FeO + 4H2SO4 đặc, nóng Fe2(SO4)3 + SO2 + 4H2O
Khác
📝Lời giải từng bước
1

Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng

Các nguyên tố có mặt trong phương trình: Fe, O, H, S.
2

Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)

Khi chưa thêm hệ số (tức tất cả hệ số = 1), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế:
Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng?
Fe12
O515
H22
S14

Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).

3

Chọn thứ tự cân bằng

Mẹo: nên cân bằng các nguyên tố xuất hiện ở ít công thức nhất trước, và để H, O cân bằng cuối cùng (vì chúng thường xuất hiện ở nhiều công thức và H₂O ở vế sản phẩm dễ điều chỉnh).

Thứ tự cân bằng đề xuất: Fe → S → H → O.

4

Cân bằng nguyên tố Fe

Đếm số nguyên tử Fe ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử Fe
  • Vế phải: 2 = 2 = 2 nguyên tử Fe

Nguyên tố Fe đã cân bằng.

5

Cân bằng nguyên tố S

Đếm số nguyên tử S ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 4×1 = 4 = 4 nguyên tử S
  • Vế phải: 3 = 3 + 1 = 1 = 4 nguyên tử S

Nguyên tố S đã cân bằng.

6

Cân bằng nguyên tố H

Đếm số nguyên tử H ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 4×2 = 8 = 8 nguyên tử H
  • Vế phải: 4×2 = 8 = 8 nguyên tử H

Nguyên tố H đã cân bằng.

7

Cân bằng nguyên tố O

Đếm số nguyên tử O ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×1 = 2 + 4×4 = 16 = 18 nguyên tử O
  • Vế phải: 12 = 12 + 2 = 2 + 4×1 = 4 = 18 nguyên tử O

Nguyên tố O đã cân bằng.

Kết quả cuối cùng

Phương trình đã cân bằng:

2FeO + 4H2SO4 đặc, nóng Fe2(SO4)3 + SO2 + 4H2O
Bảng kiểm tra nguyên tử

Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.

Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng
Fe22
O1818
H88
S44
Thông tin phản ứng
  • Khác: Phản ứng hóa học.
  • Điều kiện: đặc, nóng

Tóm tắt phương trình

  • Phương trình chưa cân bằng: FeO + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
  • Phương trình đã cân bằng: 2FeO + 4H2SO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + 4H2O
  • Loại phản ứng: Khác
  • Các nguyên tố tham gia: Fe (Sắt), O (Oxi), H (Hiđro), S (Lưu huỳnh)
  • Chương trình: lớp 12, Oxi hóa khử
  • Điều kiện phản ứng: đặc, nóng

Phân tích loại phản ứng

Phản ứng FeO + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O được phân loại là phản ứng khác. Phản ứng hóa học.

Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng

  • Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
  • Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
  • Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.
  • Có ngoặc đơn: Nhớ nhân chỉ số ngoài ngoặc với từng chỉ số bên trong khi đếm nguyên tử. Ví dụ Al2(SO4)3 có 2 Al, 3 S, 12 O.

Các phương trình tương tự

Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cân bằng phương trình FeO + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O như thế nào?
Phương trình FeO + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O được cân bằng bằng phương pháp ma trận, kết quả: 2FeO + 4H2SO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + 4H2O. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng.
Phản ứng FeO + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng này thuộc loại Khác. Phản ứng hóa học.
Điều kiện để phản ứng FeO + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O xảy ra là gì?
Phản ứng FeO + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O xảy ra với điều kiện: đặc, nóng.
Phương trình FeO + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O thường gặp trong chương trình nào?
Đây là phương trình hóa học thuộc chương trình lớp 12, chuyên đề Oxi hóa khử.