Cân bằng phương trình FeS2 + O2 -> Fe2O3 + SO2
Phản ứng đốt quặng pirit sắt — bước đầu sản xuất H₂SO₄.
Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng
Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)
| Nguyên tố | Vế trái | Vế phải | Cân bằng? |
|---|---|---|---|
| Fe | 1 | 2 | ✗ |
| S | 2 | 1 | ✗ |
| O | 2 | 5 | ✗ |
Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).
Chọn thứ tự cân bằng
Thứ tự cân bằng đề xuất: S → Fe → O.
Cân bằng nguyên tố S
- Vế trái: 4×2 = 8 = 8 nguyên tử S
- Vế phải: 8×1 = 8 = 8 nguyên tử S
✓ Nguyên tố S đã cân bằng.
Cân bằng nguyên tố Fe
- Vế trái: 4×1 = 4 = 4 nguyên tử Fe
- Vế phải: 2×2 = 4 = 4 nguyên tử Fe
✓ Nguyên tố Fe đã cân bằng.
Cân bằng nguyên tố O
- Vế trái: 11×2 = 22 = 22 nguyên tử O
- Vế phải: 2×3 = 6 + 8×2 = 16 = 22 nguyên tử O
✓ Nguyên tố O đã cân bằng.
Kết quả cuối cùng
Phương trình đã cân bằng:
Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.
| Nguyên tố | Vế trái | Vế phải | Cân bằng |
|---|---|---|---|
| Fe | 4 | 4 | ✓ |
| S | 8 | 8 | ✓ |
| O | 22 | 22 | ✓ |
- Trao đổi: Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.
- Điều kiện: t°
Tóm tắt phương trình
- Phương trình chưa cân bằng: FeS2 + O2 -> Fe2O3 + SO2
- Phương trình đã cân bằng: 4FeS2 + 11O2 → 2Fe2O3 + 8SO2
- Loại phản ứng: Trao đổi
- Các nguyên tố tham gia: Fe (Sắt), S (Lưu huỳnh), O (Oxi)
- Chương trình: lớp 10, Lưu huỳnh
- Điều kiện phản ứng: t°
Phân tích loại phản ứng
Phản ứng FeS2 + O2 -> Fe2O3 + SO2 được phân loại là phản ứng trao đổi. Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.
Ứng dụng thực tế của phản ứng
Phản ứng đốt quặng pirit sắt — bước đầu sản xuất H₂SO₄.
Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng
- Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
- Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
- Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.
Các phương trình tương tự
Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:
Tài liệu tham khảo
- Cách cân bằng phương trình hóa học — 4 phương pháp
- Cân bằng phương trình oxi hóa khử
- Cân bằng phương trình có ngoặc
- Các lỗi sai khi cân bằng PTHH
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố
- Bảng hóa trị các nguyên tố
- Bảng tính tan