Cân bằng phương trình P2O5 + H2O -> H3PO4

Phương trình hóa học chương trình lớp 9 — chuyên đề Phi kim.

Hoặc thử:
Phương trình đã cân bằng
P2O5 + 3H2O 2H3PO4
Hóa hợp
📝Lời giải từng bước
1

Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng

Các nguyên tố có mặt trong phương trình: P, O, H.
2

Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)

Khi chưa thêm hệ số (tức tất cả hệ số = 1), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế:
Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng?
P21
O64
H23

Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).

3

Chọn thứ tự cân bằng

Mẹo: nên cân bằng các nguyên tố xuất hiện ở ít công thức nhất trước, và để H, O cân bằng cuối cùng (vì chúng thường xuất hiện ở nhiều công thức và H₂O ở vế sản phẩm dễ điều chỉnh).

Thứ tự cân bằng đề xuất: P → H → O.

4

Cân bằng nguyên tố P

Đếm số nguyên tử P ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2 = 2 = 2 nguyên tử P
  • Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử P

Nguyên tố P đã cân bằng.

5

Cân bằng nguyên tố H

Đếm số nguyên tử H ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 3×2 = 6 = 6 nguyên tử H
  • Vế phải: 2×3 = 6 = 6 nguyên tử H

Nguyên tố H đã cân bằng.

6

Cân bằng nguyên tố O

Đếm số nguyên tử O ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 5 = 5 + 3×1 = 3 = 8 nguyên tử O
  • Vế phải: 2×4 = 8 = 8 nguyên tử O

Nguyên tố O đã cân bằng.

Kết quả cuối cùng

Phương trình đã cân bằng:

P2O5 + 3H2O 2H3PO4
Bảng kiểm tra nguyên tử

Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.

Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng
P22
O88
H66
Thông tin phản ứng
  • Hóa hợp: Phản ứng hóa hợp là phản ứng có nhiều chất phản ứng kết hợp tạo thành một chất sản phẩm duy nhất.

Tóm tắt phương trình

  • Phương trình chưa cân bằng: P2O5 + H2O -> H3PO4
  • Phương trình đã cân bằng: P2O5 + 3H2O → 2H3PO4
  • Loại phản ứng: Hóa hợp
  • Các nguyên tố tham gia: P (Photpho), O (Oxi), H (Hiđro)
  • Chương trình: lớp 9, Phi kim

Phân tích loại phản ứng

Phản ứng P2O5 + H2O -> H3PO4 được phân loại là phản ứng hóa hợp. Phản ứng hóa hợp là phản ứng có nhiều chất phản ứng kết hợp tạo thành một chất sản phẩm duy nhất.

Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng

  • Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
  • Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
  • Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.

Các phương trình tương tự

Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cân bằng phương trình P2O5 + H2O -> H3PO4 như thế nào?
Phương trình P2O5 + H2O -> H3PO4 được cân bằng bằng phương pháp ma trận, kết quả: P2O5 + 3H2O → 2H3PO4. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng.
Phản ứng P2O5 + H2O -> H3PO4 thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng này thuộc loại Hóa hợp. Phản ứng hóa hợp là phản ứng có nhiều chất phản ứng kết hợp tạo thành một chất sản phẩm duy nhất.
Khi nào phản ứng P2O5 + H2O -> H3PO4 xảy ra?
Phản ứng P2O5 + H2O -> H3PO4 thường xảy ra ở điều kiện thường trong phòng thí nghiệm khi các chất phản ứng được trộn lẫn.
Phương trình P2O5 + H2O -> H3PO4 thường gặp trong chương trình nào?
Đây là phương trình hóa học thuộc chương trình lớp 9, chuyên đề Phi kim.