Cân bằng phương trình NO2 + H2O -> HNO3 + NO

Phương trình hóa học chương trình lớp 11 — chuyên đề Nitơ - Photpho.

Hoặc thử:
Phương trình đã cân bằng
3NO2 + H2O 2HNO3 + NO
Trao đổi
📝Lời giải từng bước
1

Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng

Các nguyên tố có mặt trong phương trình: N, O, H.
2

Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)

Khi chưa thêm hệ số (tức tất cả hệ số = 1), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế:
Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng?
N12
O34
H21

Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).

3

Chọn thứ tự cân bằng

Mẹo: nên cân bằng các nguyên tố xuất hiện ở ít công thức nhất trước, và để H, O cân bằng cuối cùng (vì chúng thường xuất hiện ở nhiều công thức và H₂O ở vế sản phẩm dễ điều chỉnh).

Thứ tự cân bằng đề xuất: N → H → O.

4

Cân bằng nguyên tố N

Đếm số nguyên tử N ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 3×1 = 3 = 3 nguyên tử N
  • Vế phải: 2×1 = 2 + 1 = 1 = 3 nguyên tử N

Nguyên tố N đã cân bằng.

5

Cân bằng nguyên tố H

Đếm số nguyên tử H ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2 = 2 = 2 nguyên tử H
  • Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử H

Nguyên tố H đã cân bằng.

6

Cân bằng nguyên tố O

Đếm số nguyên tử O ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 3×2 = 6 + 1 = 1 = 7 nguyên tử O
  • Vế phải: 2×3 = 6 + 1 = 1 = 7 nguyên tử O

Nguyên tố O đã cân bằng.

Kết quả cuối cùng

Phương trình đã cân bằng:

3NO2 + H2O 2HNO3 + NO
Bảng kiểm tra nguyên tử

Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.

Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng
N33
O77
H22
Thông tin phản ứng
  • Trao đổi: Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.

Tóm tắt phương trình

  • Phương trình chưa cân bằng: NO2 + H2O -> HNO3 + NO
  • Phương trình đã cân bằng: 3NO2 + H2O → 2HNO3 + NO
  • Loại phản ứng: Trao đổi
  • Các nguyên tố tham gia: N (Nitơ), O (Oxi), H (Hiđro)
  • Chương trình: lớp 11, Nitơ - Photpho

Phân tích loại phản ứng

Phản ứng NO2 + H2O -> HNO3 + NO được phân loại là phản ứng trao đổi. Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.

Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng

  • Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
  • Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
  • Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.

Các phương trình tương tự

Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cân bằng phương trình NO2 + H2O -> HNO3 + NO như thế nào?
Phương trình NO2 + H2O -> HNO3 + NO được cân bằng bằng phương pháp ma trận, kết quả: 3NO2 + H2O → 2HNO3 + NO. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng.
Phản ứng NO2 + H2O -> HNO3 + NO thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng này thuộc loại Trao đổi. Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.
Khi nào phản ứng NO2 + H2O -> HNO3 + NO xảy ra?
Phản ứng NO2 + H2O -> HNO3 + NO thường xảy ra ở điều kiện thường trong phòng thí nghiệm khi các chất phản ứng được trộn lẫn.
Phương trình NO2 + H2O -> HNO3 + NO thường gặp trong chương trình nào?
Đây là phương trình hóa học thuộc chương trình lớp 11, chuyên đề Nitơ - Photpho.