Cân bằng phương trình Zn + AgNO3 -> Zn(NO3)2 + Ag

Phương trình hóa học chương trình lớp 9 — chuyên đề Kim loại.

Hoặc thử:
Phương trình đã cân bằng
Zn + 2AgNO3 Zn(NO3)2 + 2Ag
Thế
📝Lời giải từng bước
1

Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng

Các nguyên tố có mặt trong phương trình: Zn, Ag, N, O.
2

Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)

Khi chưa thêm hệ số (tức tất cả hệ số = 1), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế:
Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng?
Zn11
Ag11
N12
O36

Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).

3

Chọn thứ tự cân bằng

Mẹo: nên cân bằng các nguyên tố xuất hiện ở ít công thức nhất trước, và để H, O cân bằng cuối cùng (vì chúng thường xuất hiện ở nhiều công thức và H₂O ở vế sản phẩm dễ điều chỉnh).

Thứ tự cân bằng đề xuất: Zn → Ag → N → O.

4

Cân bằng nguyên tố Zn

Đếm số nguyên tử Zn ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 1 = 1 = 1 nguyên tử Zn
  • Vế phải: 1 = 1 = 1 nguyên tử Zn

Nguyên tố Zn đã cân bằng.

5

Cân bằng nguyên tố Ag

Đếm số nguyên tử Ag ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử Ag
  • Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử Ag

Nguyên tố Ag đã cân bằng.

6

Cân bằng nguyên tố N

Đếm số nguyên tử N ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử N
  • Vế phải: 2 = 2 = 2 nguyên tử N

Nguyên tố N đã cân bằng.

7

Cân bằng nguyên tố O

Đếm số nguyên tử O ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×3 = 6 = 6 nguyên tử O
  • Vế phải: 6 = 6 = 6 nguyên tử O

Nguyên tố O đã cân bằng.

Kết quả cuối cùng

Phương trình đã cân bằng:

Zn + 2AgNO3 Zn(NO3)2 + 2Ag
Bảng kiểm tra nguyên tử

Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.

Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng
Zn11
Ag22
N22
O66
Thông tin phản ứng
  • Thế: Phản ứng thế là phản ứng trong đó nguyên tử của đơn chất thay thế nguyên tử của một nguyên tố khác trong hợp chất.

Tóm tắt phương trình

  • Phương trình chưa cân bằng: Zn + AgNO3 -> Zn(NO3)2 + Ag
  • Phương trình đã cân bằng: Zn + 2AgNO3 → Zn(NO3)2 + 2Ag
  • Loại phản ứng: Thế
  • Các nguyên tố tham gia: Zn (Kẽm), Ag (Bạc), N (Nitơ), O (Oxi)
  • Chương trình: lớp 9, Kim loại

Phân tích loại phản ứng

Phản ứng Zn + AgNO3 -> Zn(NO3)2 + Ag được phân loại là phản ứng thế. Phản ứng thế là phản ứng trong đó nguyên tử của đơn chất thay thế nguyên tử của một nguyên tố khác trong hợp chất.

Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng

  • Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
  • Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
  • Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.
  • Có ngoặc đơn: Nhớ nhân chỉ số ngoài ngoặc với từng chỉ số bên trong khi đếm nguyên tử. Ví dụ Al2(SO4)3 có 2 Al, 3 S, 12 O.

Các phương trình tương tự

Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cân bằng phương trình Zn + AgNO3 -> Zn(NO3)2 + Ag như thế nào?
Phương trình Zn + AgNO3 -> Zn(NO3)2 + Ag được cân bằng bằng phương pháp ma trận, kết quả: Zn + 2AgNO3 → Zn(NO3)2 + 2Ag. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng.
Phản ứng Zn + AgNO3 -> Zn(NO3)2 + Ag thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng này thuộc loại Thế. Phản ứng thế là phản ứng trong đó nguyên tử của đơn chất thay thế nguyên tử của một nguyên tố khác trong hợp chất.
Khi nào phản ứng Zn + AgNO3 -> Zn(NO3)2 + Ag xảy ra?
Phản ứng Zn + AgNO3 -> Zn(NO3)2 + Ag thường xảy ra ở điều kiện thường trong phòng thí nghiệm khi các chất phản ứng được trộn lẫn.
Phương trình Zn + AgNO3 -> Zn(NO3)2 + Ag thường gặp trong chương trình nào?
Đây là phương trình hóa học thuộc chương trình lớp 9, chuyên đề Kim loại.