Cân bằng phương trình Pb(NO3)2 + KI -> PbI2 + KNO3

Tạo kết tủa PbI₂ màu vàng tươi — thí nghiệm rất đẹp mắt.

Hoặc thử:
Phương trình đã cân bằng
Pb(NO3)2 + 2KI PbI2 + 2KNO3
Trao đổi
Ứng dụng: Tạo kết tủa PbI₂ màu vàng tươi — thí nghiệm rất đẹp mắt.
📝Lời giải từng bước
1

Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng

Các nguyên tố có mặt trong phương trình: Pb, N, O, K, I.
2

Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)

Khi chưa thêm hệ số (tức tất cả hệ số = 1), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế:
Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng?
Pb11
N21
O63
K11
I12

Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).

3

Chọn thứ tự cân bằng

Mẹo: nên cân bằng các nguyên tố xuất hiện ở ít công thức nhất trước, và để H, O cân bằng cuối cùng (vì chúng thường xuất hiện ở nhiều công thức và H₂O ở vế sản phẩm dễ điều chỉnh).

Thứ tự cân bằng đề xuất: N → Pb → K → I → O.

4

Cân bằng nguyên tố N

Đếm số nguyên tử N ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2 = 2 = 2 nguyên tử N
  • Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử N

Nguyên tố N đã cân bằng.

5

Cân bằng nguyên tố Pb

Đếm số nguyên tử Pb ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 1 = 1 = 1 nguyên tử Pb
  • Vế phải: 1 = 1 = 1 nguyên tử Pb

Nguyên tố Pb đã cân bằng.

6

Cân bằng nguyên tố K

Đếm số nguyên tử K ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử K
  • Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử K

Nguyên tố K đã cân bằng.

7

Cân bằng nguyên tố I

Đếm số nguyên tử I ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử I
  • Vế phải: 2 = 2 = 2 nguyên tử I

Nguyên tố I đã cân bằng.

8

Cân bằng nguyên tố O

Đếm số nguyên tử O ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 6 = 6 = 6 nguyên tử O
  • Vế phải: 2×3 = 6 = 6 nguyên tử O

Nguyên tố O đã cân bằng.

Kết quả cuối cùng

Phương trình đã cân bằng:

Pb(NO3)2 + 2KI PbI2 + 2KNO3
Bảng kiểm tra nguyên tử

Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.

Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng
Pb11
N22
O66
K22
I22
Thông tin phản ứng
  • Trao đổi: Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.

Tóm tắt phương trình

  • Phương trình chưa cân bằng: Pb(NO3)2 + KI -> PbI2 + KNO3
  • Phương trình đã cân bằng: Pb(NO3)2 + 2KI → PbI2 + 2KNO3
  • Loại phản ứng: Trao đổi
  • Các nguyên tố tham gia: Pb (Chì), N (Nitơ), O (Oxi), K (Kali), I (Iot)
  • Chương trình: lớp 9, Muối

Phân tích loại phản ứng

Phản ứng Pb(NO3)2 + KI -> PbI2 + KNO3 được phân loại là phản ứng trao đổi. Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.

Ứng dụng thực tế của phản ứng

Tạo kết tủa PbI₂ màu vàng tươi — thí nghiệm rất đẹp mắt.

Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng

  • Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
  • Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
  • Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.
  • Có ngoặc đơn: Nhớ nhân chỉ số ngoài ngoặc với từng chỉ số bên trong khi đếm nguyên tử. Ví dụ Al2(SO4)3 có 2 Al, 3 S, 12 O.

Các phương trình tương tự

Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cân bằng phương trình Pb(NO3)2 + KI -> PbI2 + KNO3 như thế nào?
Phương trình Pb(NO3)2 + KI -> PbI2 + KNO3 được cân bằng bằng phương pháp ma trận, kết quả: Pb(NO3)2 + 2KI → PbI2 + 2KNO3. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng.
Phản ứng Pb(NO3)2 + KI -> PbI2 + KNO3 thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng này thuộc loại Trao đổi. Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó chúng trao đổi nguyên tử/nhóm nguyên tử cho nhau.
Khi nào phản ứng Pb(NO3)2 + KI -> PbI2 + KNO3 xảy ra?
Phản ứng Pb(NO3)2 + KI -> PbI2 + KNO3 thường xảy ra ở điều kiện thường trong phòng thí nghiệm khi các chất phản ứng được trộn lẫn.
Phương trình Pb(NO3)2 + KI -> PbI2 + KNO3 thường gặp trong chương trình nào?
Đây là phương trình hóa học thuộc chương trình lớp 9, chuyên đề Muối.
Phản ứng Pb(NO3)2 + KI -> PbI2 + KNO3 có ứng dụng gì trong thực tế?
Tạo kết tủa PbI₂ màu vàng tươi — thí nghiệm rất đẹp mắt.